France Feminine Division 1
FC Fleury 91 W logo
FC Fleury 91 W
Montpellier W logo
Montpellier W

Match Events

A. Butel
39'
C. Caputo
41'
58'
J. Rastocle
M. Ngock
59'
N. Ekwalla
75'

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Fleury 91 W
VS
Montpellier W
13
Trận đã chơi
13
5 - 4 - 4
Kết quả
2 - 2 - 9
38.5%
% Thắng
15.4%
1.2
Bàn thắng
1.4
1.2
Bàn thua
2.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/6/2025
FC Fleury 91 W
W 2 - 1 L
Montpellier W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Fleury 91 W Lịch sử đội

FC Fleury 91 W logo
FC Fleury 91 W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Marseille W1 - 1DUY-
AWAY
Le Havre W1 - 1DUY-
AWAY
Lyon W0 - 3LON-
HOME
Saint-Étienne W0 - 0DUN-
AWAY
Strasbourg W3 - 0WON-
HOME
Nantes W1 - 2LOY-
AWAY
Paris Saint Germain W0 - 4LON-
HOME
Lens W4 - 0WON-
AWAY
Dijon W1 - 1DUY-
HOME
Le Havre W1 - 0WUN-

Montpellier W Lịch sử đội

Montpellier W logo
Montpellier W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dijon W1 - 1DUY-
AWAY
Strasbourg W1 - 2LOY-
HOME
Marseille W0 - 3LON-
AWAY
Paris Saint Germain W2 - 2DOY-
HOME
Nantes W1 - 2LOY-
AWAY
Paris FC W1 - 2LOY-
HOME
Lyon W1 - 5LOY-
AWAY
Saint-Étienne W2 - 4LOY-
HOME
Lens W3 - 1WOY-
HOME
Strasbourg W2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

FC Fleury 91 W

FC Fleury 91 W

(N/A)

Montpellier W

Montpellier W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ