France Feminine Division 1
FC Fleury 91 W logo
FC Fleury 91 W
Marseille W logo
Marseille W

Match Events

E. Kamczyk
34'
E. Laurent
43'
S. Chossenotte
56'
70'
R. Khezami
86'
N. Bamenga
88'
C. Picaud
S. Chossenotte
90'
S. Chossenotte
90'

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Fleury 91 W
VS
Marseille W
12
Trận đã chơi
12
5 - 3 - 4
Kết quả
3 - 2 - 7
41.7%
% Thắng
25%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
FC Fleury 91 W
W 2 - 0 L
Marseille W
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Fleury 91 W Lịch sử đội

FC Fleury 91 W logo
FC Fleury 91 W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Le Havre W1 - 1DUY-
AWAY
Lyon W0 - 3LON-
HOME
Saint-Étienne W0 - 0DUN-
AWAY
Strasbourg W3 - 0WON-
HOME
Nantes W1 - 2LOY-
AWAY
Paris Saint Germain W0 - 4LON-
HOME
Lens W4 - 0WON-
AWAY
Dijon W1 - 1DUY-
HOME
Le Havre W1 - 0WUN-
AWAY
Marseille W2 - 0WUN-

Marseille W Lịch sử đội

Marseille W logo
Marseille W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Saint-Étienne W0 - 1LUN-
AWAY
Montpellier W3 - 0WON-
AWAY
Nantes W0 - 3LON-
HOME
Paris Saint Germain W1 - 5LOY-
HOME
Lens W2 - 0WUN-
AWAY
Dijon W1 - 1DUY-
HOME
Strasbourg W0 - 0DUN-
AWAY
Paris FC W1 - 6LOY-
AWAY
Saint-Étienne W4 - 0WON-
HOME
FC Fleury 91 W0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

FC Fleury 91 W

FC Fleury 91 W

(N/A)

Marseille W

Marseille W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ