Match Events

28'
Z. Kramzar
32'
C. Wheeler
S. Blackstenius
90'

Thống kê đội

Anh FA WSL
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arsenal W
VS
Everton W
18
Trận đã chơi
20
12 - 5 - 1
Kết quả
6 - 2 - 12
66.7%
% Thắng
30%
2.5
Bàn thắng
1.2
0.7
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

FA WSL Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025
Arsenal W
W 3 - 1 L
Everton W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arsenal W Lịch sử đội

Arsenal W logo
Arsenal W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Leicester City WFC7 - 0WON-
HOME
Tottenham Hotspur W5 - 2WOY-
HOME
West Ham W5 - 0WON-
AWAY
London City Lionesses2 - 0WUN-
HOME
Manchester City W1 - 0WUN-
AWAY
Chelsea W2 - 0WUN-
HOME
Manchester United W0 - 0DUN-
AWAY
Everton W3 - 1WOY-
HOME
Liverpool W2 - 1WOY-
AWAY
Tottenham Hotspur W0 - 0DUN-

Everton W Lịch sử đội

Everton W logo
Everton W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chelsea W1 - 4LOY-
HOME
Liverpool W2 - 3LOY-
AWAY
Manchester United W1 - 2LOY-
AWAY
Tottenham Hotspur W2 - 1WOY-
HOME
West Ham W1 - 0WUN-
AWAY
London City Lionesses1 - 0WUN-
HOME
Aston Villa W2 - 1WOY-
HOME
Brighton W0 - 1LUN-
AWAY
Manchester City W0 - 2LUN-
HOME
Arsenal W1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Arsenal W
HOME
1.12
DRAW
8
Everton W
AWAY
17
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.33
UNDER
3.25
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Đội hình

Arsenal W

Arsenal W

(N/A)

Everton W

Everton W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Anh FA WSL
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Super League, Women
1Manchester City W11100132102230WWWWW
2Chelsea W117311961324WLDDW
3Arsenal W1164123101322WWDDW
4Manchester United W1163224131121DWLLW
5Tottenham Hotspur W116231616020DWDLW
6London City Lionesses115061421-715LLWWL
7Brighton W114251413114LWWDL
8Aston Villa W113441418-413LWLLW
9Leicester City WFC11236720-139WLLDL
10Everton W112271422-88LWLLD
11West Ham W11128924-155DLWDL
12Liverpool W11038821-133DLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ