Netherlands Eredivisie
Utrecht logo
Utrecht
Fortuna Sittard logo
Fortuna Sittard

Thống kê đội

Netherlands Eredivisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Utrecht
VS
Fortuna Sittard
33
Trận đã chơi
33
14 - 8 - 11
Kết quả
11 - 6 - 16
42.4%
% Thắng
33.3%
1.6
Bàn thắng
1.5
1.3
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    78%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    75%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    88%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    85%
    Utrecht HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Eredivisie
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/20/2025
Utrecht
L 0 - 1 W
Fortuna Sittard
AWAY
UN
5/18/2025
Utrecht
D 0 - 0 D
Fortuna Sittard
AWAY
UN
12/22/2024HOME
Utrecht
L 2 - 5 W
Fortuna Sittard
OY
2/11/2024HOME
Utrecht
W 4 - 0 L
Fortuna Sittard
ON
10/28/2023
Utrecht
D 0 - 0 D
Fortuna Sittard
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Utrecht Lịch sử đội

Utrecht logo
Utrecht
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ajax2 - 1WOY-
HOME
NAC Breda2 - 0WUN-
AWAY
Excelsior0 - 5LON-
HOME
Telstar4 - 1WOY-
AWAY
PSV Eindhoven3 - 4LOY-
HOME
GO Ahead Eagles2 - 0WUN-
AWAY
Twente2 - 0WUN-
AWAY
Heracles0 - 0DUN-
HOME
AZ Alkmaar2 - 0WUN-
HOME
PEC Zwolle1 - 1DUY-

Fortuna Sittard Lịch sử đội

Fortuna Sittard logo
Fortuna Sittard
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
PEC Zwolle3 - 2WOY-
HOME
Feyenoord1 - 2LOY-
AWAY
Heerenveen1 - 2LOY-
HOME
NAC Breda1 - 1DUY-
AWAY
AZ Alkmaar0 - 2LUN-
HOME
Twente1 - 2LOY-
AWAY
FC Volendam2 - 1WOY-
HOME
Telstar1 - 4LOY-
AWAY
NEC Nijmegen3 - 2WOY-
HOME
Excelsior2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Utrecht
HOME
1.48
DRAW
4.75
Fortuna Sittard
AWAY
5.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.4
UNDER
2.88
BTTS
YES
1.53
NO
2.38
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Eredivisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1PSV Eindhoven17151152213146WWWWW
2Feyenoord17112442212135DLWWL
3Ajax1786332221030DWWWL
4NEC Nijmegen1785443291429DDWWW
5Groningen178362522327DWWLD
6AZ Alkmaar167453128325LDLLL
7Twente176742621525DWDWD
8Utrecht176562823523LDDDD
9Heerenveen176562926323WWLLW
10Sparta Rotterdam177281831-1323WLWLD
11Fortuna Sittard176382529-421WLLDD
12Excelsior166191627-1119WLWWL
13GO Ahead Eagles174762629-319DLDDL
14PEC Zwolle175482138-1719LWLWD
15Telstar173682027-715WDDLD
16FC Volendam173591931-1214LLLLD
17Heracles1742112644-1814LLDDW
18NAC Breda1734101626-1013LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ