Netherlands Eredivisie
Heracles logo
Heracles
Groningen logo
Groningen

Thống kê đội

Netherlands Eredivisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Heracles
VS
Groningen
33
Trận đã chơi
33
5 - 4 - 24
Kết quả
13 - 6 - 14
15.2%
% Thắng
39.4%
1
Bàn thắng
1.4
2.5
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    75%
    Groningen AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Groningen AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Groningen AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Groningen AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Groningen AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Groningen AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Groningen AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    68%
    Groningen AWAY
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    78%
    Groningen AWAY
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    78%
    Groningen AWAY
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Eredivisie
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/29/2025
Heracles
L 0 - 4 W
Groningen
AWAY
ON
4/23/2025
Heracles
L 1 - 4 W
Groningen
AWAY
OY
1/28/2025HOME
Heracles
D 1 - 1 D
Groningen
UY
8/2/2024
Heracles
L 0 - 2 W
Groningen
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Heracles Lịch sử đội

Heracles logo
Heracles
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Telstar0 - 3LON-
AWAY
PEC Zwolle0 - 1LUN-
HOME
FC Volendam0 - 2LUN-
HOME
Ajax0 - 3LON-
AWAY
Heerenveen1 - 4LOY-
HOME
Excelsior1 - 1DUY-
AWAY
AZ Alkmaar0 - 4LON-
HOME
Utrecht0 - 0DUN-
HOME
PSV Eindhoven1 - 3LOY-
AWAY
GO Ahead Eagles0 - 4LON-

Groningen Lịch sử đội

Groningen logo
Groningen
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
NEC Nijmegen2 - 1WOY-
HOME
Excelsior2 - 3LOY-
AWAY
Feyenoord1 - 3LOY-
HOME
GO Ahead Eagles0 - 0DUN-
AWAY
Telstar2 - 0WUN-
HOME
AZ Alkmaar3 - 0WON-
AWAY
PEC Zwolle1 - 1DUY-
HOME
Ajax3 - 1WOY-
AWAY
FC Volendam2 - 3LOY-
AWAY
Twente1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Heracles
HOME
4.75
DRAW
4.2
Groningen
AWAY
1.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.4
UNDER
2.88
BTTS
YES
1.44
NO
2.62
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Eredivisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1PSV Eindhoven17151152213146WWWWW
2Feyenoord17112442212135DLWWL
3Ajax1786332221030DWWWL
4NEC Nijmegen1785443291429DDWWW
5Groningen178362522327DWWLD
6AZ Alkmaar167453128325LDLLL
7Twente176742621525DWDWD
8Utrecht176562823523LDDDD
9Heerenveen176562926323WWLLW
10Sparta Rotterdam177281831-1323WLWLD
11Fortuna Sittard176382529-421WLLDD
12Excelsior166191627-1119WLWWL
13GO Ahead Eagles174762629-319DLDDL
14PEC Zwolle175482138-1719LWLWD
15Telstar173682027-715WDDLD
16FC Volendam173591931-1214LLLLD
17Heracles1742112644-1814LLDDW
18NAC Breda1734101626-1013LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ