Netherlands Eredivisie
Heerenveen logo
Heerenveen
Ajax logo
Ajax

Thống kê đội

Netherlands Eredivisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Heerenveen
VS
Ajax
32
Trận đã chơi
32
14 - 8 - 10
Kết quả
14 - 13 - 5
43.8%
% Thắng
43.8%
1.8
Bàn thắng
1.9
1.6
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eredivisie
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Heerenveen
D 1 - 1 D
Ajax
AWAY
UY
1/19/2025HOME
Heerenveen
L 0 - 2 W
Ajax
UN
8/11/2024
Heerenveen
L 0 - 1 W
Ajax
AWAY
UN
2/11/2024HOME
Heerenveen
W 3 - 2 L
Ajax
OY
11/5/2023
Heerenveen
L 1 - 4 W
Ajax
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Heerenveen Lịch sử đội

Heerenveen logo
Heerenveen
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Volendam2 - 0WUN-
HOME
Fortuna Sittard2 - 1WOY-
AWAY
AZ Alkmaar0 - 3LON-
HOME
Heracles4 - 1WOY-
AWAY
NEC Nijmegen2 - 2DOY-
HOME
Telstar3 - 0WON-
AWAY
Excelsior2 - 1WOY-
HOME
Sparta Rotterdam2 - 1WOY-
AWAY
PSV Eindhoven1 - 3LOY-
HOME
PEC Zwolle4 - 2WOY-

Ajax Lịch sử đội

Ajax logo
Ajax
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
PSV Eindhoven2 - 2DOY-
AWAY
NAC Breda2 - 0WUN-
AWAY
Heracles3 - 0WON-
HOME
Twente1 - 2LOY-
AWAY
Feyenoord1 - 1DUY-
HOME
Sparta Rotterdam4 - 0WON-
AWAY
Groningen1 - 3LOY-
AWAY
PEC Zwolle0 - 0DUN-
HOME
NEC Nijmegen1 - 1DUY-
HOME
Fortuna Sittard4 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Eredivisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1PSV Eindhoven17151152213146WWWWW
2Feyenoord17112442212135DLWWL
3Ajax1786332221030DWWWL
4NEC Nijmegen1785443291429DDWWW
5Groningen178362522327DWWLD
6AZ Alkmaar167453128325LDLLL
7Twente176742621525DWDWD
8Utrecht176562823523LDDDD
9Heerenveen176562926323WWLLW
10Sparta Rotterdam177281831-1323WLWLD
11Fortuna Sittard176382529-421WLLDD
12Excelsior166191627-1119WLWWL
13GO Ahead Eagles174762629-319DLDDL
14PEC Zwolle175482138-1719LWLWD
15Telstar173682027-715WDDLD
16FC Volendam173591931-1214LLLLD
17Heracles1742112644-1814LLDDW
18NAC Breda1734101626-1013LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ