Netherlands
Eredivisie
Feyenoord
ADO Den Haag
Match Events
12'
N. Thomas
53'
S. Sylla
57'
Pascal Mulder
A. Ueda
62'
67'
Mylian Jimenez
A. Hadj Moussa
72'
87'
Evan Rottier
Thống kê đội
Netherlands Eredivisie
So sánh thống kê đội
Feyenoord
VS
ADO Den Haag
3
Trận đã chơi
3
2 - 1 - 0
Kết quả
0 - 0 - 3
66.7%
% Thắng
0%
2.7
Bàn thắng
0.7
1.3
Bàn thua
3
6.3
Sút trúng đích
2.7
9
Sút trượt
6.3
6
Cú sút bị chặn
3.3
55.7
Kiểm soát bóng
51.3
86.7
Độ chính xác chuyền bóng
81.7
8
Phạm lỗi
12.7
2.3
Cứu thua của thủ môn
4.7
0.7
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eredivisie Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Feyenoord Lịch sử đội
Feyenoord
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Cambuur | 5 - 2 | |||||
HOME | GO Ahead Eagles | 2 - 2 | |||||
AWAY | Sparta Rotterdam | 1 - 0 |
ADO Den Haag Lịch sử đội
ADO Den Haag
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | GO Ahead Eagles | 1 - 3 | |||||
HOME | Groningen | 1 - 4 | |||||
AWAY | AZ Alkmaar | 0 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Feyenoord
(4-3-3)
N/A
T. Ernst
N/A
J. Lopez
N/A
M. Marmol
N/A
T. Watanabe
N/A
G. Read
N/A
L. Valente
N/A
O. Targhalline
N/A
G. Zechiel
N/A
G. Diarra
N/A
A. Ueda
N/A
A. Hadj Moussa
N/A
Y. Eduardo
N/A
N. Thomas
N/A
E. Rottier
N/A
D. van Mieghem
N/A
M. Jimenez
N/A
J. Kilo
N/A
S. Sylla
N/A
M. Hokke
N/A
P. Mulder
N/A
O. Raterink
N/A
K. Nikiema
ADO Den Haag
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Netherlands Eredivisie
