Hà Lan
Eredivisie
Excelsior
Utrecht
Match Events
36'
Artem Stepanov
Valentin Sulzbacher
71'
Aymen sliti
77'
Mario Domínguez Franco
85'
90'
Dani De Wit
Thống kê đội
Hà Lan Eredivisie
So sánh thống kê đội
Excelsior
VS
Utrecht
2
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 1
Kết quả
0 - 1 - 3
50%
% Thắng
0%
2.5
Bàn thắng
1.5
1
Bàn thua
3.8
5.5
Sút trúng đích
3.5
3
Sút trượt
4
3
Cú sút bị chặn
2.3
47.5
Kiểm soát bóng
41.8
80.5
Độ chính xác chuyền bóng
77
10
Phạm lỗi
18.5
3.5
Cứu thua của thủ môn
4.3
0.5
Thẻ vàng
2.8
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eredivisie Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Excelsior Lịch sử đội
Excelsior
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | PSV Eindhoven | 1 - 2 | |||||
AWAY | Cambuur | 4 - 0 |
Utrecht Lịch sử đội
Utrecht
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | PSV Eindhoven | 1 - 6 | |||||
AWAY | Sparta Rotterdam | 3 - 3 | |||||
HOME | AZ Alkmaar | 1 - 4 | |||||
AWAY | Groningen | 1 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Excelsior
(4-3-3)
N/A
S. van Gassel
N/A
K. Bos
N/A
J. Plug
N/A
C. Widell
N/A
Eric Emanuel da Silva Moreira
N/A
L. Hartjes
N/A
R. Meissen
N/A
I. Yegoian
N/A
Á. Þorsteinsson
N/A
D. Garden
N/A
A. Sliti
N/A
A. Blake
N/A
Artem Stepanov
N/A
Ángel Alarcón
N/A
A. Zagré
N/A
D. van den Berg
N/A
D. de Wit
N/A
N. Vesterlund
N/A
N. Panagiotou
N/A
M. Didden
N/A
S. Horemans
N/A
V. Barkas
Utrecht
(3-4-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Hà Lan Eredivisie
