Norway Eliteserien
Viking logo
Viking
Sarpsborg 08 FF logo
Sarpsborg 08 FF

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Viking
VS
Sarpsborg 08 FF
15
Trận đã chơi
14
12 - 1 - 2
Kết quả
5 - 4 - 5
80%
% Thắng
35.7%
2.5
Bàn thắng
1.2
0.9
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/12/2026
Viking
L 0 - 1 W
Sarpsborg 08 FF
HOME
UN
9/27/2025
Viking
D 3 - 3 D
Sarpsborg 08 FF
HOME
OY
5/4/2025HOME
Viking
D 0 - 0 D
Sarpsborg 08 FF
UN
10/27/2024
Viking
W 2 - 1 L
Sarpsborg 08 FF
HOME
OY
4/1/2024HOME
Viking
W 1 - 0 L
Sarpsborg 08 FF
UN
11/12/2023HOME
Viking
W 2 - 1 L
Sarpsborg 08 FF
OY
6/11/2023
Viking
W 3 - 1 L
Sarpsborg 08 FF
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Viking Lịch sử đội

Viking logo
Viking
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Start3 - 0WON-
AWAY
Aalesund1 - 1DUY-
AWAY
Lillestrom2 - 1WOY-
HOME
Sandefjord2 - 1WOY-
AWAY
Sarpsborg 08 FF0 - 1LUN-
AWAY
Kristiansund BK2 - 1WOY-
HOME
Start6 - 3WOY-
AWAY
KFUM Oslo2 - 0WUN-
HOME
Rosenborg3 - 0WON-
AWAY
Fredrikstad2 - 1WOY-

Sarpsborg 08 FF Lịch sử đội

Sarpsborg 08 FF logo
Sarpsborg 08 FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Molde3 - 3DOY-
AWAY
Kristiansund BK0 - 0DUN-
HOME
Viking1 - 0WUN-
AWAY
Brann2 - 1WOY-
HOME
Molde2 - 1WOY-
AWAY
Valerenga2 - 3LOY-
HOME
Fredrikstad2 - 1WOY-
AWAY
Lillestrom0 - 4LON-
AWAY
KFUM Oslo0 - 1LUN-
HOME
Tromso0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Viking
HOME
1.36
DRAW
5.25
Sarpsborg 08 FF
AWAY
7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.33
UNDER
3.4
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodo/Glimt16122241113038WWWWW
2Viking15121237142337WDWWL
3Tromso16104232171534WWWDD
4Lillestrom158162218425LLWWL
5Molde157352822624DWLDW
6Brann167183327622WLWWL
7Sarpsborg 08 FF156451819-122DWDWW
8Ham-Kam156362326-321WLLLD
9Valerenga156272227-520LWWLW
10Rosenborg155372121018LWWWD
11KFUM Oslo165381826-818WWLLL
12Fredrikstad155281627-1117WLLLW
13Sandefjord164391322-915LLLLD
14Aalesund152762135-1413LDLDD
15Kristiansund BK153391325-1212LLDLL
16Start1624101637-2110LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ