Norway Eliteserien
Viking logo
Viking
Kristiansund BK logo
Kristiansund BK

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Viking
VS
Kristiansund BK
18
Trận đã chơi
17
14 - 1 - 3
Kết quả
4 - 4 - 9
77.8%
% Thắng
23.5%
2.3
Bàn thắng
0.9
1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/24/2026
Viking
W 2 - 1 L
Kristiansund BK
HOME
OY
5/25/2025
Viking
W 1 - 0 L
Kristiansund BK
HOME
UN
4/10/2025HOME
Viking
W 3 - 1 L
Kristiansund BK
OY
11/10/2024
Viking
W 1 - 0 L
Kristiansund BK
HOME
UN
7/13/2024HOME
Viking
W 2 - 0 L
Kristiansund BK
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Viking Lịch sử đội

Viking logo
Viking
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aalesund2 - 1WOY-
AWAY
Rosenborg1 - 2LOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF2 - 1WOY-
AWAY
Start3 - 0WON-
AWAY
Aalesund1 - 1DUY-
AWAY
Lillestrom2 - 1WOY-
HOME
Sandefjord2 - 1WOY-
AWAY
Sarpsborg 08 FF0 - 1LUN-
AWAY
Kristiansund BK2 - 1WOY-
HOME
Start6 - 3WOY-

Kristiansund BK Lịch sử đội

Kristiansund BK logo
Kristiansund BK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ham-Kam2 - 2DOY-
AWAY
Fredrikstad0 - 1LUN-
HOME
Molde2 - 1WOY-
AWAY
KFUM Oslo1 - 2LOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF0 - 0DUN-
AWAY
Rosenborg0 - 3LON-
AWAY
Valerenga1 - 3LOY-
HOME
Viking1 - 2LOY-
AWAY
Lillestrom2 - 1WOY-
AWAY
Molde0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodo/Glimt19152249153447WWWWW
2Viking19142343192444DWLWW
3Tromso18105334201435DLWWW
4Molde189363629730WWLDW
5Brann188283627926DWWLW
6Lillestrom188282425-126LDLLL
7Fredrikstad198292330-726LWWWW
8Rosenborg187382726124LWWLW
9Sarpsborg 08 FF186572023-323DLLDW
10Ham-Kam186572632-623DLDWL
11Valerenga186393138-721LDLLW
12Sandefjord195591624-820DDWLL
13KFUM Oslo185492031-1119LDWWL
14Aalesund193973043-1318WLDDL
15Kristiansund BK1844101729-1216DLWLL
16Start1934122041-2113LWLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ