Norway Eliteserien
Viking logo
Viking
KFUM Oslo logo
KFUM Oslo

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Viking
VS
KFUM Oslo
18
Trận đã chơi
17
14 - 1 - 3
Kết quả
5 - 4 - 8
77.8%
% Thắng
29.4%
2.3
Bàn thắng
1.1
1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/10/2026
Viking
W 2 - 0 L
KFUM Oslo
HOME
UN
9/14/2025
Viking
D 2 - 2 D
KFUM Oslo
HOME
OY
4/6/2025HOME
Viking
W 3 - 1 L
KFUM Oslo
OY
9/14/2024HOME
Viking
W 1 - 0 L
KFUM Oslo
UN
7/7/2024
Viking
W 2 - 1 L
KFUM Oslo
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Viking Lịch sử đội

Viking logo
Viking
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aalesund2 - 1WOY-
AWAY
Rosenborg1 - 2LOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF2 - 1WOY-
AWAY
Start3 - 0WON-
AWAY
Aalesund1 - 1DUY-
AWAY
Lillestrom2 - 1WOY-
HOME
Sandefjord2 - 1WOY-
AWAY
Sarpsborg 08 FF0 - 1LUN-
AWAY
Kristiansund BK2 - 1WOY-
HOME
Start6 - 3WOY-

KFUM Oslo Lịch sử đội

KFUM Oslo logo
KFUM Oslo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Start1 - 4LOY-
HOME
Lillestrom1 - 1DUY-
AWAY
Sandefjord1 - 0WUN-
HOME
Kristiansund BK2 - 1WOY-
AWAY
Lillestrom1 - 2LOY-
HOME
Bodo/Glimt0 - 2LUN-
HOME
Tromso0 - 0DUN-
HOME
Rosenborg2 - 0WUN-
AWAY
Brann1 - 2LOY-
HOME
Viking0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Viking
HOME
1.22
DRAW
7
KFUM Oslo
AWAY
9.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.3
UNDER
3.5
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Viking25192464263859LWWWW
2Bodo/Glimt25192461233859WLWWL
3Molde25134859392043LWWDL
4Rosenborg25134849311843WWWDW
5Lillestrom2513393633342WWWDL
6Tromso2511774338540LLDDW
7Brann25102134542332WLLLW
8Valerenga2595114346-332WWWLD
9Sarpsborg 08 FF2587103239-731LWLWL
10KFUM Oslo2587103241-931DDDWW
11Fredrikstad2585122944-1529LLLDD
12Sandefjord2576122634-827WLLDW
13Ham-Kam2576123553-1827DLLWL
14Aalesund2559114357-1424LLWLW
15Kristiansund BK2565142951-2223WDLLL
16Start2554162655-2919LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ