Norway Eliteserien
Valerenga logo
Valerenga
Viking logo
Viking

Match Events

9'
Henrik Sælebakke Falchener
Aaron Kiil Olsen
35'
39'
Peter Christiansen
Elias Sørensen
44'
45'
S. Kvia-Egeskog
61'
Simen Kvia-Egeskog
73'
Henrik Heggheim

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Valerenga
VS
Viking
2
Trận đã chơi
2
2 - 0 - 0
Kết quả
1 - 0 - 1
100%
% Thắng
50%
1.5
Bàn thắng
2.5
0
Bàn thua
1.5
5.5
Sút trúng đích
5
3.5
Sút trượt
6
1.5
Cú sút bị chặn
3
41
Kiểm soát bóng
47
75.5
Độ chính xác chuyền bóng
76.5
15
Phạm lỗi
16.5
2
Cứu thua của thủ môn
3
1
Thẻ vàng
2.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025
Valerenga
L 1 - 5 W
Viking
HOME
OY
3/30/2025HOME
Valerenga
W 3 - 1 L
Viking
OY
9/2/2023
Valerenga
D 1 - 1 D
Viking
HOME
UY
7/1/2023HOME
Valerenga
L 1 - 2 W
Viking
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Valerenga Lịch sử đội

Valerenga logo
Valerenga
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rosenborg2 - 0WUNY
HOME
Sandefjord1 - 0WUNY

Viking Lịch sử đội

Viking logo
Viking
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Molde4 - 1WOYN
AWAY
Ham-Kam1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Valerenga
HOME
2.9
DRAW
3.8
Viking
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Đội hình

Valerenga

Valerenga

(4-4-2)

O. Hedvall
K. Finnsson
I. Nasberg
A. Olsen
H. Sjatil
E. Sorensen
C. Lange
M. Westergaard
F. Thorvaldsen
O. Saeter
H. Bjordal
P. Christiansen
Z. Tripic
S. Kvia-Egeskog
K. Askildsen
N. Fuglestad
J. Bell
K. Haugen
H. Falchener
G. Stensness
H. Heggheim
A. Ostbo
Viking

Viking

(4-1-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso9621158720DLWWD
2Viking76011961318WWWWW
3Lillestrom7511134916WLWDW
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde7412148613WWDWL
6Ham-Kam74121212013WDWWL
7Brann83141912710WWDLL
8Sandefjord731357-210WLDWW
9Kristiansund BK622279-28DDWLL
10KFUM Oslo7223913-48DWLDL
11Valerenga8224712-58LDLLD
12Fredrikstad7214915-67LLLDW
13Sarpsborg 08 FF7124510-55LLLDL
14Rosenborg7124311-85LDDWL
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ