Norway Eliteserien
Valerenga logo
Valerenga
Brann logo
Brann

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Valerenga
VS
Brann
18
Trận đã chơi
18
6 - 3 - 9
Kết quả
8 - 2 - 8
33.3%
% Thắng
44.4%
1.7
Bàn thắng
2
2.1
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/26/2026
Valerenga
W 3 - 2 L
Brann
HOME
OY
9/13/2025
Valerenga
L 2 - 3 W
Brann
HOME
OY
5/3/2025HOME
Valerenga
L 2 - 4 W
Brann
OY
10/8/2023HOME
Valerenga
L 1 - 2 W
Brann
OY
4/22/2023
Valerenga
L 1 - 3 W
Brann
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Valerenga Lịch sử đội

Valerenga logo
Valerenga
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Molde3 - 4LOY-
AWAY
Aalesund5 - 5DOY-
HOME
Bodo/Glimt1 - 2LOY-
HOME
Ham-Kam0 - 3LON-
AWAY
Brann3 - 2WOY-
HOME
Aalesund6 - 1WOY-
AWAY
Tromso0 - 4LON-
HOME
Kristiansund BK3 - 1WOY-
AWAY
Start0 - 2LUN-
HOME
Sarpsborg 08 FF3 - 2WOY-

Brann Lịch sử đội

Brann logo
Brann
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandefjord0 - 0DUN-
HOME
Ham-Kam3 - 0WON-
HOME
Rosenborg3 - 2WOY-
HOME
Valerenga2 - 3LOY-
AWAY
Molde2 - 1WOY-
HOME
Start2 - 1WOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOY-
AWAY
Bodo/Glimt1 - 3LOY-
AWAY
Aalesund1 - 2LOY-
HOME
KFUM Oslo2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Valerenga
HOME
2.38
DRAW
3.9
Brann
AWAY
2.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.4
UNDER
2.88
BTTS
YES
1.36
NO
3

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Viking22172356203653WWWDW
2Bodo/Glimt22172356203653WLWWW
3Tromso22116541301139DWLLD
4Molde22114746341237DLWWW
5Rosenborg2210484031934DWWWL
6Lillestrom2210393031-133DLWWL
7Brann2292113934529LWLLD
8Fredrikstad228592633-729DDDLW
9Sarpsborg 08 FF227782831-328WLDDD
10KFUM Oslo2284102736-928WWWLL
11Ham-Kam2275103346-1326WLLLD
12Sandefjord2266102228-624DWLDD
13Valerenga2265113545-1023LDLDL
14Aalesund224993550-1521LWLWL
15Kristiansund BK2254132243-2119LLLWD
16Start2244142448-2416LLWLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ