Norway
Eliteserien
Tromso
Molde
Match Events
David Edvardsson
27'
59'
Albert Posiadała
Isak Vadebu
80'
88'
Emil Breivik
Troy Nyhammer
90'
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Tromso
VS
Molde
9
Trận đã chơi
7
6 - 2 - 1
Kết quả
4 - 1 - 2
66.7%
% Thắng
57.1%
1.7
Bàn thắng
2
0.9
Bàn thua
1.1
5.4
Sút trúng đích
4.3
3.9
Sút trượt
6.1
3.4
Cú sút bị chặn
1.1
50.2
Kiểm soát bóng
57.7
81.3
Độ chính xác chuyền bóng
84.9
12.3
Phạm lỗi
13.7
2.1
Cứu thua của thủ môn
4
1.1
Thẻ vàng
1.9
0
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon70%X DRAWBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U37%BTTS47%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google68%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x247%O/U47%BTTS70%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google68%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U63%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tromso Lịch sử đội
Tromso
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Start | 1 - 1 | |||||
HOME | Brann | 0 - 5 | |||||
HOME | Sandefjord | 3 - 1 | |||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 1 - 0 | |||||
HOME | Lillestrom | 0 - 0 | |||||
HOME | Kristiansund BK | 2 - 0 | |||||
HOME | Rosenborg | 2 - 0 | |||||
AWAY | Brann | 2 - 1 | |||||
HOME | Fredrikstad | 4 - 0 |
Molde Lịch sử đội
Molde
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Bodo/Glimt | 1 - 0 | |||||
HOME | Valerenga | 5 - 1 | |||||
AWAY | Start | 1 - 1 | |||||
HOME | Ham-Kam | 4 - 1 | |||||
HOME | Lillestrom | 0 - 1 | |||||
AWAY | Viking | 1 - 4 | |||||
HOME | Rosenborg | 2 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Tromso
(5-3-2)
7.13
Jakob Haugaard
N/A
Alexander Warneryd
N/A
Isak Vadebu
N/A
Tobias Kvalvagnes Guddal
N/A
Mathias Tonnessen
6.77
Leo Cornic
N/A
Jens Hjertø-Dahl
N/A
Ruben Jenssen
N/A
David Edvardsson
N/A
Lars Olden Larsen
N/A
Heine Asen Larsen
6.72
Fredrik Gulbrandsen
N/A
Oskar Spiten-Nysæter
7.22
Emil Breivik
7.02
Sondre Milian Granaas
N/A
Mats Møller Dæhli
6.94
Vebjørn Hoff
6.93
Samukelo Kabini
7.35
Birk Risa
7.49
Sivert Sira Hansen
6.88
Halldor Stenevik
6.85
Albert Posiadała
Molde
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
