Norway Eliteserien
Tromso logo
Tromso
Molde logo
Molde

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tromso
VS
Molde
9
Trận đã chơi
7
6 - 2 - 1
Kết quả
4 - 1 - 2
66.7%
% Thắng
57.1%
1.7
Bàn thắng
2
0.9
Bàn thua
1.1
5.4
Sút trúng đích
4.3
3.9
Sút trượt
6.1
3.4
Cú sút bị chặn
1.1
50.2
Kiểm soát bóng
57.7
81.3
Độ chính xác chuyền bóng
84.9
12.3
Phạm lỗi
13.7
2.1
Cứu thua của thủ môn
4
1.1
Thẻ vàng
1.9
0
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/24/2025
Tromso
L 0 - 2 W
Molde
AWAY
UU
7/5/2025HOME
Tromso
W 1 - 0 L
Molde
UU
9/28/2024
Tromso
L 3 - 5 W
Molde
AWAY
OO
6/28/2024HOME
Tromso
L 0 - 2 W
Molde
UU
10/30/2023
Tromso
W 4 - 1 L
Molde
AWAY
OO
4/10/2023HOME
Tromso
W 1 - 0 L
Molde
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tromso Lịch sử đội

Tromso logo
Tromso
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Start1 - 1DUYN
HOME
Brann0 - 5LONY
HOME
Sandefjord3 - 1WOYY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 0WUNN
HOME
Lillestrom0 - 0DUNY
HOME
Kristiansund BK2 - 0WUNY
HOME
Rosenborg2 - 0WUNY
AWAY
Brann2 - 1WOYY
HOME
Fredrikstad4 - 0WONY

Molde Lịch sử đội

Molde logo
Molde
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bodo/Glimt1 - 0WUNN
HOME
Valerenga5 - 1WOYN
AWAY
Start1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam4 - 1WOYN
HOME
Lillestrom0 - 1LUNY
AWAY
Viking1 - 4LOYY
HOME
Rosenborg2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tromso
HOME
1.95
DRAW
3.5
Molde
AWAY
3.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.7
NO
2.05
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso9621158720DLWWD
2Viking76011961318WWWWW
3Lillestrom7511134916WLWDW
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde7412148613WWDWL
6Ham-Kam74121212013WDWWL
7Brann83141912710WWDLL
8Sandefjord731357-210WLDWW
9Kristiansund BK622279-28DDWLL
10KFUM Oslo7223913-48DWLDL
11Valerenga8224712-58LDLLD
12Fredrikstad7214915-67LLLDW
13Sarpsborg 08 FF7124510-55LLLDL
14Rosenborg7124311-85LDDWL
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ