Na Uy Eliteserien
Start logo
Start
Rosenborg logo
Rosenborg

Thống kê đội

Na Uy Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Start
VS
Rosenborg
13
Trận đã chơi
12
1 - 4 - 8
Kết quả
3 - 3 - 6
7.7%
% Thắng
25%
1.1
Bàn thắng
1
2.3
Bàn thua
1.5
3.6
Sút trúng đích
3.4
5.2
Sút trượt
4
2.8
Cú sút bị chặn
3.8
39.7
Kiểm soát bóng
52.3
70.5
Độ chính xác chuyền bóng
80.7
12.4
Phạm lỗi
10.7
2.7
Cứu thua của thủ môn
3.2
2
Thẻ vàng
1.8
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Start Lịch sử đội

Start logo
Start
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Brann1 - 2LOYN
AWAY
Fredrikstad1 - 2LOYN
HOME
Valerenga2 - 0WUNY
HOME
Bodo/Glimt1 - 4LOYN
AWAY
Viking3 - 6LOYN
HOME
Tromso1 - 1DUYN
AWAY
Bodo/Glimt0 - 5LONN
AWAY
Ham-Kam1 - 2LOYN
HOME
Molde1 - 1DUYN
AWAY
Lillestrom1 - 3LOYY

Rosenborg Lịch sử đội

Rosenborg logo
Rosenborg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kristiansund BK3 - 0WONY
HOME
Bodo/Glimt2 - 2DOYN
AWAY
KFUM Oslo0 - 2LUNN
HOME
Aalesund2 - 3LOYY
HOME
Lillestrom2 - 0WUNN
AWAY
Viking0 - 3LONN
HOME
Brann1 - 1DUYY
AWAY
Sandefjord0 - 0DUNY
HOME
Sarpsborg 08 FF2 - 1WOYY
AWAY
Tromso0 - 2LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Start
HOME
3.1
DRAW
3.5
Rosenborg
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Na Uy Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Tromso148422214828WDDLW
2Viking1190229111827LWWWW
3Bodo/Glimt1282230111926WDWWW
4Lillestrom127141911822WLLWL
5Molde126242015520DWLWL
6Ham-Kam115331918118DDWLW
7Sarpsborg 08 FF125251416-217WWWLW
8Valerenga135261922-317WLWLW
9Brann135172621516WLLLW
10Sandefjord124351215-315DLDLW
11Fredrikstad124261522-714LWDWL
12Rosenborg123361218-612WDLLW
13KFUM Oslo123361219-712LDWLL
14Aalesund132651828-1012LDDDW
15Kristiansund BK123271121-1011LLLWL
16Start131481430-167LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ