Norway Eliteserien
Start logo
Start
KFUM Oslo logo
KFUM Oslo

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Start
VS
KFUM Oslo
16
Trận đã chơi
16
1 - 4 - 11
Kết quả
5 - 4 - 7
6.3%
% Thắng
31.3%
0.9
Bàn thắng
1.1
2.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/15/2026
Start
L 0 - 2 W
KFUM Oslo
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Start Lịch sử đội

Start logo
Start
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Fredrikstad0 - 1LUN-
HOME
Viking0 - 3LON-
HOME
Rosenborg0 - 3LON-
AWAY
Brann1 - 2LOY-
AWAY
Fredrikstad1 - 2LOY-
HOME
Valerenga2 - 0WUN-
HOME
Bodo/Glimt1 - 4LOY-
AWAY
Viking3 - 6LOY-
HOME
Tromso1 - 1DUY-
AWAY
Bodo/Glimt0 - 5LON-

KFUM Oslo Lịch sử đội

KFUM Oslo logo
KFUM Oslo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lillestrom1 - 1DUY-
AWAY
Sandefjord1 - 0WUN-
HOME
Kristiansund BK2 - 1WOY-
AWAY
Lillestrom1 - 2LOY-
HOME
Bodo/Glimt0 - 2LUN-
HOME
Tromso0 - 0DUN-
HOME
Rosenborg2 - 0WUN-
AWAY
Brann1 - 2LOY-
HOME
Viking0 - 2LUN-
AWAY
Valerenga2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodo/Glimt17132243123141WWWWW
2Viking17131340172340LWWDW
3Tromso17104334201434LWWWD
4Molde178363226627WLDWL
5Lillestrom178272321226DLLLW
6Brann178183627925WWLWW
7Rosenborg177372522324WWLWW
8Fredrikstad177281827-923WWWLL
9Sarpsborg 08 FF176472023-322LLDWD
10Ham-Kam176472430-622LDWLL
11Valerenga176382834-621DLLWW
12KFUM Oslo175481927-819DWWLL
13Sandefjord175391523-818WLLLL
14Kristiansund BK1743101527-1215LWLLD
15Aalesund172962741-1415DDLDL
16Start1724111638-2210LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ