Norway Eliteserien
Start logo
Start
Fredrikstad logo
Fredrikstad

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Start
VS
Fredrikstad
15
Trận đã chơi
14
1 - 4 - 10
Kết quả
4 - 2 - 8
6.7%
% Thắng
28.6%
0.9
Bàn thắng
1.1
2.4
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/29/2026
Start
L 1 - 2 W
Fredrikstad
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Start Lịch sử đội

Start logo
Start
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Viking0 - 3LON-
HOME
Rosenborg0 - 3LON-
AWAY
Brann1 - 2LOY-
AWAY
Fredrikstad1 - 2LOY-
HOME
Valerenga2 - 0WUN-
HOME
Bodo/Glimt1 - 4LOY-
AWAY
Viking3 - 6LOY-
HOME
Tromso1 - 1DUY-
AWAY
Bodo/Glimt0 - 5LON-
AWAY
Ham-Kam1 - 2LOY-

Fredrikstad Lịch sử đội

Fredrikstad logo
Fredrikstad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rosenborg0 - 4LON-
AWAY
Bodo/Glimt0 - 1LUN-
HOME
Lillestrom0 - 2LUN-
HOME
Start2 - 1WOY-
AWAY
Sandefjord1 - 1DUY-
HOME
Ham-Kam2 - 1WOY-
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOY-
AWAY
Brann1 - 3LOY-
HOME
Viking1 - 2LOY-
AWAY
Kristiansund BK0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Start
HOME
2.25
DRAW
3.5
Fredrikstad
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodo/Glimt16122241113038WWWWW
2Viking15121237142337WDWWL
3Tromso16104232171534WWWDD
4Lillestrom158162218425LLWWL
5Molde157352822624DWLDW
6Brann167183327622WLWWL
7Sarpsborg 08 FF156451819-122DWDWW
8Ham-Kam156362326-321WLLLD
9Valerenga156272227-520LWWLW
10Rosenborg155372121018LWWWD
11Fredrikstad155281627-1117WLLLW
12Sandefjord154381321-815LLLDL
13KFUM Oslo154381726-915WLLLD
14Aalesund152762135-1413LDLDD
15Kristiansund BK153391325-1212LLDLL
16Start1624101637-2110LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ