Norway
Eliteserien
Sarpsborg 08 FF
Start
Match Events
33'
J. Cornelius
C. Niyukuri
35'
64'
Mikael Ugland
84'
Erlend Dahl Reitan
86'
Erlend Segberg
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Sarpsborg 08 FF
VS
Start
1
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 0
Kết quả
0 - 1 - 1
100%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
0.5
0
Bàn thua
1.5
5
Sút trúng đích
3.5
1
Sút trượt
4
2
Cú sút bị chặn
2.5
35
Kiểm soát bóng
49
74
Độ chính xác chuyền bóng
71.5
7
Phạm lỗi
12.5
6
Cứu thua của thủ môn
3
1
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sarpsborg 08 FF Lịch sử đội
Sarpsborg 08 FF
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Sandefjord | 2 - 0 |
Start Lịch sử đội
Start
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Aalesund | 1 - 1 | |||||
AWAY | KFUM Oslo | 0 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Sarpsborg 08 FF
(4-4-2)
M. Ndiaye
A. Hiim
B. Utvik
S. Rosted
C. Niyukuri
M. Opoku
V. E. Halvorsen
A. Sher
S. Sorli
D. Karlsbakk
A. Nibe
H. Lorentzen
J. Cornelius
E. Segberg
M. Soomets
E. Schulze
T. Strannegard
K. Tonnesen
J. Norheim
E. Reitan
M. Ugland
J. Larsen
Start
(5-3-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
