Norway Eliteserien
Sarpsborg 08 FF logo
Sarpsborg 08 FF
Molde logo
Molde

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sarpsborg 08 FF
VS
Molde
9
Trận đã chơi
9
2 - 2 - 5
Kết quả
5 - 1 - 3
22.2%
% Thắng
55.6%
1
Bàn thắng
1.7
1.6
Bàn thua
1.1
4.4
Sút trúng đích
3.9
4
Sút trượt
5.7
3.4
Cú sút bị chặn
1.6
47.9
Kiểm soát bóng
58.1
78.2
Độ chính xác chuyền bóng
85.3
10.1
Phạm lỗi
12.2
2.9
Cứu thua của thủ môn
3.7
1.6
Thẻ vàng
1.8
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    78%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    63%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • deepseek/deepseek-v4-pro
    deepseek-v4-pro (ja)
    by deepseek
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    47%
    BTTS
    70%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    37%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    47%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    53%
    BTTS
    67%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    72%
    Sarpsborg 08 FF HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    77%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    50%
    BTTS
    70%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    68%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    70%
  • x-ai/grok-4.3
    grok-4.3 (ko)
    by x-ai
    68%
    Molde AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    60%
    BTTS
    63%

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025HOME
Sarpsborg 08 FF
W 1 - 0 L
Molde
UN
3/30/2025
Sarpsborg 08 FF
W 2 - 0 L
Molde
AWAY
UN
11/10/2024HOME
Sarpsborg 08 FF
D 2 - 2 D
Molde
OY
5/20/2024
Sarpsborg 08 FF
W 4 - 2 L
Molde
AWAY
OY
11/26/2023HOME
Sarpsborg 08 FF
L 1 - 3 W
Molde
OY
7/22/2023
Sarpsborg 08 FF
L 1 - 5 W
Molde
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sarpsborg 08 FF Lịch sử đội

Sarpsborg 08 FF logo
Sarpsborg 08 FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Valerenga2 - 3LOYN
HOME
Fredrikstad2 - 1WOYY
AWAY
Lillestrom0 - 4LONN
AWAY
KFUM Oslo0 - 1LUNN
HOME
Tromso0 - 1LUNY
HOME
Bodo/Glimt1 - 1DUYN
AWAY
Rosenborg1 - 2LOYN
HOME
Start1 - 1DUYY
AWAY
Sandefjord2 - 0WUNY

Molde Lịch sử đội

Molde logo
Molde
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kristiansund BK1 - 0WUNN
AWAY
Tromso0 - 2LUNN
AWAY
Bodo/Glimt1 - 0WUNN
HOME
Valerenga5 - 1WOYN
AWAY
Start1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam4 - 1WOYN
HOME
Lillestrom0 - 1LUNY
AWAY
Viking1 - 4LOYY
HOME
Rosenborg2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sarpsborg 08 FF
HOME
2.6
DRAW
3.6
Molde
AWAY
2.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.44
NO
2.62
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Viking98012791824WWWWW
2Tromso117221713423LWDLW
3Bodo/Glimt96122381519WWLWW
4Lillestrom10613179819LWLWL
5Molde95131510516WLWWD
6Brann104152215713LWWWD
7Ham-Kam84131314-113LWDWW
8Sandefjord9414810-213LWWLD
9Valerenga93241014-411WLDLL
10Kristiansund BK9324913-411WLLDD
11Fredrikstad93151218-610WLLLL
12Aalesund92341217-59WWLDL
13Sarpsborg 08 FF9225914-58LWLLL
14KFUM Oslo92251017-78LLDWL
15Rosenborg9225714-78LWLDD
16Start100461026-164LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ