Norway Eliteserien
Sarpsborg 08 FF logo
Sarpsborg 08 FF
Fredrikstad logo
Fredrikstad

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sarpsborg 08 FF
VS
Fredrikstad
7
Trận đã chơi
7
1 - 2 - 4
Kết quả
2 - 1 - 4
14.3%
% Thắng
28.6%
0.7
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
2.1
3.9
Sút trúng đích
4
4
Sút trượt
4.4
3.1
Cú sút bị chặn
3
46.4
Kiểm soát bóng
47.4
78.3
Độ chính xác chuyền bóng
78.6
9.3
Phạm lỗi
10.1
3
Cứu thua của thủ môn
4
1.4
Thẻ vàng
0.9
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/8/2026
Sarpsborg 08 FF
L 1 - 2 W
Fredrikstad
AWAY
OO
11/8/2025HOME
Sarpsborg 08 FF
L 0 - 2 W
Fredrikstad
UU
6/1/2025
Sarpsborg 08 FF
D 1 - 1 D
Fredrikstad
AWAY
UO
9/28/2024HOME
Sarpsborg 08 FF
L 0 - 1 W
Fredrikstad
UU
4/13/2024
Sarpsborg 08 FF
D 2 - 2 D
Fredrikstad
AWAY
OO
3/18/2023
Sarpsborg 08 FF
W 1 - 0 L
Fredrikstad
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sarpsborg 08 FF Lịch sử đội

Sarpsborg 08 FF logo
Sarpsborg 08 FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lillestrom0 - 4LONN
AWAY
KFUM Oslo0 - 1LUNN
HOME
Tromso0 - 1LUNY
HOME
Bodo/Glimt1 - 1DUYN
AWAY
Rosenborg1 - 2LOYN
HOME
Start1 - 1DUYY
AWAY
Sandefjord2 - 0WUNY

Fredrikstad Lịch sử đội

Fredrikstad logo
Fredrikstad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Brann1 - 3LOYN
HOME
Viking1 - 2LOYN
AWAY
Kristiansund BK0 - 2LUNY
HOME
Valerenga1 - 1DUYY
AWAY
Aalesund3 - 2WOYY
HOME
KFUM Oslo3 - 1WOYY
AWAY
Tromso0 - 4LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso9621158720DLWWD
2Viking76011961318WWWWW
3Lillestrom7511134916WLWDW
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde7412148613WWDWL
6Brann83141912710WWDLL
7Ham-Kam63121112-110DWWLL
8Sandefjord731357-210WLDWW
9Kristiansund BK622279-28DDWLL
10KFUM Oslo7223913-48DWLDL
11Valerenga7223711-48DLLDL
12Fredrikstad7214915-67LLLDW
13Sarpsborg 08 FF7124510-55LLLDL
14Rosenborg7124311-85LDDWL
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ