Norway
Eliteserien
Sarpsborg 08 FF
Bodo/Glimt
Match Events
18'
Sondre Fet
Sander Christiansen
33'
60'
Kasper Høgh
Mamour Ndiaye
62'
64'
Sondre Fet
90'
Jens Petter Hauge
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Sarpsborg 08 FF
VS
Bodo/Glimt
3
Trận đã chơi
2
1 - 1 - 1
Kết quả
1 - 0 - 1
33.3%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
1.5
1
Bàn thua
2.5
4.7
Sút trúng đích
4.5
3.7
Sút trượt
2
4.3
Cú sút bị chặn
3.5
45.3
Kiểm soát bóng
72.5
74.3
Độ chính xác chuyền bóng
87.5
7.3
Phạm lỗi
7.5
3.3
Cứu thua của thủ môn
3
0.7
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sarpsborg 08 FF Lịch sử đội
Sarpsborg 08 FF
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Rosenborg | 1 - 2 | |||||
HOME | Start | 1 - 1 | |||||
AWAY | Sandefjord | 2 - 0 |
Bodo/Glimt Lịch sử đội
Bodo/Glimt
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Viking | 0 - 5 | |||||
AWAY | Kristiansund BK | 3 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Sarpsborg 08 FF
(4-4-2)
Mamour Ndiaye
Anders Hiim
Sigurd Rosted
Bjorn Utvik
Eirik Wichne
Noa Williams
Sander Christiansen
Aimar Sher
Sondre Sörli
Daniel Karlsbakk
Andreas Hansen
Ole Didrik Blomberg
Kasper Høgh
Sondre Fet
Jens Petter Hauge
Patrick Berg
Sondre Auklend
Fredrik André Bjørkan
Jostein Gundersen
Odin Luras Bjørtuft
Fredrik Sjøvold
Nikita Haikin
Bodo/Glimt
(4-3-1-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Sarpsborg 08 FF Chấn thương / Treo giò
Sarpsborg 08 FF
Bodo/Glimt Chấn thương / Treo giò
Bodo/Glimt
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
