Norway
Eliteserien
Sandefjord
Start
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Sandefjord
VS
Start
16
Trận đã chơi
17
5 - 4 - 7
Kết quả
2 - 4 - 11
31.3%
% Thắng
11.8%
0.9
Bàn thắng
1.1
1.2
Bàn thua
2.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sandefjord Lịch sử đội
Sandefjord
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Brann | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 2 - 1 | - | ||||
HOME | KFUM Oslo | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Viking | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Molde | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Lillestrom | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Aalesund | 1 - 0 | - |
Start Lịch sử đội
Start
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | KFUM Oslo | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Viking | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Rosenborg | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Brann | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Fredrikstad | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Valerenga | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Bodo/Glimt | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Viking | 3 - 6 | - | ||||
HOME | Tromso | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
