Norway
Eliteserien
Sandefjord
Bodo/Glimt
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Sandefjord
VS
Bodo/Glimt
13
Trận đã chơi
13
4 - 3 - 6
Kết quả
9 - 2 - 2
30.8%
% Thắng
69.2%
1
Bàn thắng
2.4
1.3
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sandefjord Lịch sử đội
Sandefjord
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Viking | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Molde | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Lillestrom | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Aalesund | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Tromso | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Rosenborg | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Brann | 1 - 0 | - |
Bodo/Glimt Lịch sử đội
Bodo/Glimt
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Fredrikstad | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | KFUM Oslo | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Rosenborg | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Brann | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Start | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Tromso | 5 - 0 | - | ||||
HOME | Molde | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Start | 5 - 0 | - | ||||
AWAY | Lillestrom | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Aalesund | 3 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
