Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Na Uy Eliteserien
Sandefjord logo
Sandefjord
Aalesund logo
Aalesund
Match Events
25'
E. Engqvist
N. Moller
29'
72'
U. Syversen
79'
M. Andresen
S. Mathisen
88'

プレビュー

Sandefjord vs Aalesund: Chủ nhà tìm kiếm chiến thắng trước đối thủ yếu bóng vía

Trong khuôn khổ vòng 7 Eliteserien, Sandefjord tiếp đón Aalesund trên sân nhà. Với phong độ phập phù, Sandefjord cần một chiến thắng để cải thiện vị trí. Ở chiều ngược lại, Aalesund vẫn chưa biết mùi chiến thắng, hứa hẹn một trận đấu hấp dẫn.

Sandefjord đang có dấu hiệu cải thiện về khả năng kiểm soát bóng, thể hiện qua tỷ lệ cầm bóng trung bình trên 50%. Tuy nhiên, hàng công của họ vẫn chưa thực sự sắc bén, với hiệu suất ghi bàn còn hạn chế. Ở trận gần nhất, họ đã phải nhận thất bại, cho thấy sự thiếu ổn định.

Aalesund vẫn loay hoay trong việc tìm kiếm chiến thắng đầu tay. Khả năng phòng ngự của họ rất đáng báo động, trung bình thủng hơn 2 bàn/trận. Dẫu vậy, Aalesund vẫn cho thấy sự quyết tâm trong các trận đấu gần đây, đặc biệt là khả năng tạo ra nhiều cơ hội từ các tình huống cố định.

Sandefjord có xu hướng kiểm soát thế trận bằng khả năng cầm bóng tốt, trong khi Aalesund sẽ tập trung vào việc phòng ngự phản công. Trận đấu có thể diễn biến theo chiều hướng giằng co ở khu vực giữa sân. Khả năng tận dụng cơ hội sẽ quyết định kết quả.

Sandefjord được đánh giá cao hơn nhờ lợi thế sân nhà và phong độ nhỉnh hơn. Dẫu vậy, hàng thủ của họ vẫn để lộ nhiều sơ hở, tạo điều kiện cho Aalesund có cơ hội ghi bàn. Khả năng cao trận đấu sẽ có nhiều hơn 2 bàn thắng.

キーポイント

  • Sandefjord: Tỷ lệ kiểm soát bóng 52%
  • Aalesund: Hàng thủ để thủng lưới trung bình 2.2 bàn/trận.
  • Tỷ lệ BTTS: 1.5

チーム統計

Na Uy Eliteserien
期間でフィルタ

チーム統計比較

ホームチームの試合
アウェイチームの試合
Sandefjord
VS
Aalesund
6
試合数
6
2 - 1 - 3
結果
0 - 3 - 3
33.3%
勝率
0%
0.7
得点
1.2
1.2
失点
2.2
4.5
枠内シュート
5
5.5
枠外シュート
4.7
4.8
ブロックされたシュート
4.3
52
ボール支配率
45.7
81.3
パス成功率
77.2
13.5
ファウル
12.3
3
キーパーセーブ
3.8
1.7
イエローカード
2.2
0
レッドカード
0
リーグ平均

AI予想

  • AI
    信頼度
    ピック
    最近の勝率 (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Aalesund アウェイ
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • deepseek/deepseek-v3.2
    deepseek-v3.2 (id)
    by deepseek
    71%
    Sandefjord ホーム
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    60%
    O/U
    80%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Sandefjord ホーム
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    72%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    63%
    O/U
    57%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    72%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    60%
    BTTS
    47%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    57%
    BTTS
    37%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    80%
    Sandefjord ホーム
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    37%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    X 引き分け
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    53%
    BTTS
    50%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    70%
    X 引き分け
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    50%
    BTTS
    33%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Aalesund アウェイ
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    57%
    O/U
    53%
    BTTS
    40%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Sandefjord ホーム
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    50%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    78%
    Sandefjord ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    73%
    BTTS
    50%

対戦成績 (H2H)

Eliteserien
試合日チームスコアチームオーバー/アンダー 2.5両チーム得点
11/6/2023
Sandefjord
W 3 - 0 L
Aalesund
アウェイ
4/30/2023ホーム
Sandefjord
W 4 - 0 L
Aalesund
2/13/2023ホーム
Sandefjord
W 2 - 1 L
Aalesund
2023年以降の記録を含みます。

チーム履歴

Sandefjord チーム履歴

Sandefjord logo
Sandefjord
ホームチームの試合
試合日H/AVSスコア結果O/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tromso1 - 3LOY-
HOME
Rosenborg0 - 0DUN-
AWAY
Brann1 - 0WUN-
AWAY
KFUM Oslo2 - 1WOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF0 - 2LUN-
AWAY
Valerenga0 - 1LUN-

Aalesund チーム履歴

Aalesund logo
Aalesund
アウェイチームの試合
試合日H/AVSスコア結果O/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kristiansund BK1 - 1DUY-
AWAY
Bodo/Glimt0 - 3LON-
HOME
KFUM Oslo2 - 2DOY-
HOME
Fredrikstad2 - 3LOY-
AWAY
Start1 - 1DUY-
HOME
Lillestrom1 - 3LOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

オッズ

1x2
Sandefjord
ホーム
1.75
引き分け
4
Aalesund
アウェイ
4.2
2.5 オーバー/アンダー
オーバー
1.5
アンダー
2.5
両チーム得点
YES
1.5
NO
2.5
ラインナップ
Sandefjord

Sandefjord

(3-4-3)

Elias Hadaya
Xander Lambrix
Sander Risan Mörk
Zinedin Smajlović
Vetle Walle Egeli
Ruben Alte
Marcus Melchior
Fredrik Carson Pedersen
Bendik Berntsen
Nikolaj Möller
Evangelos Patoulidis
Kristian Lonebu
Ivan Djantou
Henrik Melland
Elias Kristoffersen Hagen
Mathias Christensen
Jakob Nyland Örsahl
Ólafur Guðmundsson
Aleksander Kjelsen
Emil Engqvist
Uba Charles
Kristoffer Klaesson
Aalesund

Aalesund

(5-3-2)

平均選手評価

怪我 / 出場停止

怪我/出場停止情報はありません.

リーグ順位表

Na Uy Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso8611147719LWWDW
2Viking76011961318WWWWW
3Bodo/Glimt6411146813WWWDL
4Lillestrom641194513LWDWW
5Molde6312138510WDWLL
6Ham-Kam53021011-19WWLLW
7Brann7214161157WDLLW
8Kristiansund BK521268-27DWLLW
9Sandefjord621347-37LDWWL
10Fredrikstad6213812-47LLDWW
11KFUM Oslo6213711-47WLDLL
12Valerenga621359-47LLDLW
13Sarpsborg 08 FF612356-15LLDLD
14Rosenborg7124311-85LDDWL
15Aalesund6033713-63DLDLD
16Start7034515-103LLDLD
ランキング
試合
ピック
マイページ