Norway
Eliteserien
Rosenborg
Fredrikstad
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Rosenborg
VS
Fredrikstad
13
Trận đã chơi
13
4 - 3 - 6
Kết quả
4 - 2 - 7
30.8%
% Thắng
30.8%
1.2
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Rosenborg Lịch sử đội
Rosenborg
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Start | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Bodo/Glimt | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | KFUM Oslo | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Aalesund | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Lillestrom | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Viking | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Brann | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Sandefjord | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Sarpsborg 08 FF | 2 - 1 | - |
Fredrikstad Lịch sử đội
Fredrikstad
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Bodo/Glimt | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Lillestrom | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Start | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Sandefjord | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Brann | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Viking | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Kristiansund BK | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Valerenga | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
