Norway
Eliteserien
Molde
Sarpsborg 08 FF
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Molde
VS
Sarpsborg 08 FF
13
Trận đã chơi
13
6 - 2 - 5
Kết quả
5 - 3 - 5
46.2%
% Thắng
38.5%
1.6
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Molde Lịch sử đội
Molde
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Brann | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Aalesund | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Sandefjord | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Tromso | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Bodo/Glimt | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Valerenga | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | Start | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 4 - 1 | - |
Sarpsborg 08 FF Lịch sử đội
Sarpsborg 08 FF
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Kristiansund BK | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Viking | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Brann | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Molde | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Valerenga | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Lillestrom | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | KFUM Oslo | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Tromso | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Bodo/Glimt | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
