Norway Eliteserien
Molde logo
Molde
Sandefjord logo
Sandefjord

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Molde
VS
Sandefjord
10
Trận đã chơi
10
5 - 1 - 4
Kết quả
4 - 2 - 4
50%
% Thắng
40%
1.6
Bàn thắng
0.9
1.2
Bàn thua
1.1
4
Sút trúng đích
4.5
5.7
Sút trượt
4.9
1.6
Cú sút bị chặn
4.8
60
Kiểm soát bóng
51.9
85.7
Độ chính xác chuyền bóng
81.3
11.6
Phạm lỗi
13
3.3
Cứu thua của thủ môn
3.1
1.7
Thẻ vàng
1.7
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/19/2025HOME
Molde
L 1 - 3 W
Sandefjord
OY
4/6/2025
Molde
L 0 - 3 W
Sandefjord
AWAY
ON
10/19/2024HOME
Molde
L 0 - 1 W
Sandefjord
UN
5/5/2024
Molde
L 1 - 3 W
Sandefjord
AWAY
OY
8/12/2023
Molde
D 2 - 2 D
Sandefjord
AWAY
OY
5/29/2023HOME
Molde
W 5 - 0 L
Sandefjord
ON
2/24/2023HOME
Molde
W 2 - 1 L
Sandefjord
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Molde Lịch sử đội

Molde logo
Molde
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOYY
HOME
Kristiansund BK1 - 0WUNN
AWAY
Tromso0 - 2LUNN
AWAY
Bodo/Glimt1 - 0WUNN
HOME
Valerenga5 - 1WOYN
AWAY
Start1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam4 - 1WOYN
HOME
Lillestrom0 - 1LUNY
AWAY
Viking1 - 4LOYY
HOME
Rosenborg2 - 0WUNY

Sandefjord Lịch sử đội

Sandefjord logo
Sandefjord
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Fredrikstad1 - 1DUYY
AWAY
Lillestrom1 - 3LOYN
HOME
Kristiansund BK2 - 0WUNY
HOME
Aalesund1 - 0WUNY
AWAY
Tromso1 - 3LOYY
HOME
Rosenborg0 - 0DUNY
AWAY
Brann1 - 0WUNN
AWAY
KFUM Oslo2 - 1WOYY
HOME
Sarpsborg 08 FF0 - 2LUNY
AWAY
Valerenga0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Viking1090129101927WWWWW
2Tromso127321814424DLWDL
3Bodo/Glimt107122691722WWWLW
4Lillestrom116141711619LLWLW
5Molde105141612416LWLWW
6Ham-Kam95131514116WLWDW
7Sandefjord10424911-214DLWWL
8Brann114162318513LLWWW
9Sarpsborg 08 FF103251115-411WLWLL
10KFUM Oslo103251217-511WLLDW
11Kristiansund BK103251015-511LWLLD
12Fredrikstad103251319-611DWLLL
13Valerenga103251016-611LWLDL
14Aalesund102441318-510DWWLD
15Rosenborg10226716-98LLWLD
16Start111461226-147WLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ