Norway Eliteserien
Molde logo
Molde
Kristiansund BK logo
Kristiansund BK

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Molde
VS
Kristiansund BK
8
Trận đã chơi
7
4 - 1 - 3
Kết quả
2 - 2 - 3
50%
% Thắng
28.6%
1.8
Bàn thắng
1
1.3
Bàn thua
1.6
3.9
Sút trúng đích
3.9
6
Sút trượt
4.7
1.5
Cú sút bị chặn
2.6
57.5
Kiểm soát bóng
41.9
84.9
Độ chính xác chuyền bóng
80.4
13
Phạm lỗi
10
3.9
Cứu thua của thủ môn
3.4
1.9
Thẻ vàng
2.6
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    85%
    Molde HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Molde HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    77%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Molde HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    73%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Molde HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    85%
    Molde HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    67%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    85%
    Molde HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    77%
    BTTS
    70%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Molde HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Molde HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Molde HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    67%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    85%
    Molde HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    70%
    BTTS
    73%

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/6/2026HOME
Molde
D 0 - 0 D
Kristiansund BK
UN
10/4/2025
Molde
L 1 - 2 W
Kristiansund BK
AWAY
OY
5/16/2025HOME
Molde
L 0 - 1 W
Kristiansund BK
UN
9/18/2024
Molde
W 4 - 0 L
Kristiansund BK
AWAY
ON
4/14/2024HOME
Molde
W 2 - 0 L
Kristiansund BK
UN
1/27/2024HOME
Molde
W 3 - 1 L
Kristiansund BK
OY
3/4/2023
Molde
W 4 - 0 L
Kristiansund BK
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Molde Lịch sử đội

Molde logo
Molde
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tromso0 - 2LUNN
AWAY
Bodo/Glimt1 - 0WUNN
HOME
Valerenga5 - 1WOYN
AWAY
Start1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam4 - 1WOYN
HOME
Lillestrom0 - 1LUNY
AWAY
Viking1 - 4LOYY
HOME
Rosenborg2 - 0WUNY

Kristiansund BK Lịch sử đội

Kristiansund BK logo
Kristiansund BK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandefjord0 - 2LUNN
HOME
Ham-Kam1 - 1DUYN
AWAY
Aalesund1 - 1DUYY
HOME
Fredrikstad2 - 0WUNN
AWAY
Tromso0 - 2LUNN
HOME
Bodo/Glimt0 - 3LONN
HOME
Brann3 - 2WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Molde
HOME
1.42
DRAW
4.75
Kristiansund BK
AWAY
6.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.7
BTTS
YES
1.62
NO
2.2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso10721178923WDLWW
2Viking87012161521WWWWW
3Lillestrom8512136716LWLWD
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde84131410413LWWDW
6Ham-Kam74121212013WDWWL
7Sandefjord841377013WWLDW
8Brann83141912710WWDLL
9Sarpsborg 08 FF8224711-48WLLLD
10Kristiansund BK7223711-48LDDWL
11Valerenga8224712-58LDLLD
12KFUM Oslo8224915-68LDWLD
13Rosenborg8224511-68WLDDW
14Fredrikstad82151017-77LLLLD
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ