Norway
Eliteserien
Molde
Ham-Kam
Match Events
Emil Breivik
3'
11'
Ian Hoffmann
Jalal Abdullai
14'
Fredrik Sjolstad
37'
Emil Breivik
48'
58'
Henrik Udahl
76'
Gard Simenstad
Samukelo Kabini
78'
Sondre Milian Granaas
81'
Eirik Hestad
81'
81'
Anton Ekeroth
Fredrik Gulbrandsen
90'
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Molde
VS
Ham-Kam
3
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 2
Kết quả
1 - 0 - 1
33.3%
% Thắng
50%
1
Bàn thắng
1.5
1.7
Bàn thua
3
3.3
Sút trúng đích
4.5
6.7
Sút trượt
5
1.3
Cú sút bị chặn
4
63.3
Kiểm soát bóng
42
85.3
Độ chính xác chuyền bóng
78.5
17.3
Phạm lỗi
12
2
Cứu thua của thủ môn
3.5
1.3
Thẻ vàng
2
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Molde Lịch sử đội
Molde
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Lillestrom | 0 - 1 | |||||
AWAY | Viking | 1 - 4 | |||||
HOME | Rosenborg | 2 - 0 |
Ham-Kam Lịch sử đội
Ham-Kam
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Brann | 1 - 5 | |||||
HOME | Viking | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Molde
(4-4-2)
Mads Juhl Kikkenborg
Samukelo Kabini
Birk Risa
Sivert Sira Hansen
Halldor Stenevik
Caleb Zady Sery
Vebjørn Hoff
Jacob Christensen
Trent Kone Doherty
Emil Breivik
Jalal Abdullai
Henrik Udahl
Mame Alassane Niang
Aksel Baran Potur
Patrick Metcalfe
Gard Simenstad
Anton Ekeroth
Ethan Amundsen-Day
Fredrik Sjolstad
Martin Gjone
Ian Hoffmann
Marcus Sandberg
Ham-Kam
(5-3-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
