Norway
Eliteserien
Molde
Fredrikstad
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Molde
VS
Fredrikstad
17
Trận đã chơi
17
8 - 3 - 6
Kết quả
7 - 2 - 8
47.1%
% Thắng
41.2%
1.9
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Molde Lịch sử đội
Molde
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Valerenga | 4 - 3 | - | ||||
HOME | Tromso | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Kristiansund BK | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Sarpsborg 08 FF | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Brann | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Aalesund | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Sandefjord | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Tromso | 0 - 2 | - |
Fredrikstad Lịch sử đội
Fredrikstad
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Lillestrom | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Start | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Rosenborg | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Bodo/Glimt | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Lillestrom | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Start | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Sandefjord | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
