Na Uy Eliteserien
Molde logo
Molde
Brann logo
Brann

Thống kê đội

Na Uy Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Molde
VS
Brann
12
Trận đã chơi
13
6 - 2 - 4
Kết quả
5 - 1 - 7
50%
% Thắng
38.5%
1.7
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
1.6
4.3
Sút trúng đích
4.8
5.6
Sút trượt
3.6
2
Cú sút bị chặn
4.1
58.8
Kiểm soát bóng
58.4
85.2
Độ chính xác chuyền bóng
79.4
11.3
Phạm lỗi
10.9
3.2
Cứu thua của thủ môn
2.5
1.8
Thẻ vàng
1.7
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/22/2025HOME
Molde
W 4 - 0 L
Brann
ON
5/29/2025
Molde
W 3 - 0 L
Brann
HOME
ON
11/23/2024HOME
Molde
W 2 - 1 L
Brann
OY
5/26/2024
Molde
W 3 - 1 L
Brann
HOME
OY
10/21/2023
Molde
L 2 - 3 W
Brann
HOME
OY
7/9/2023HOME
Molde
W 2 - 0 L
Brann
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Molde Lịch sử đội

Molde logo
Molde
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Aalesund2 - 2DOYY
HOME
Sandefjord2 - 1WOYY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOYY
HOME
Kristiansund BK1 - 0WUNN
AWAY
Tromso0 - 2LUNN
AWAY
Bodo/Glimt1 - 0WUNN
HOME
Valerenga5 - 1WOYN
AWAY
Start1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam4 - 1WOYN
HOME
Lillestrom0 - 1LUNY

Brann Lịch sử đội

Brann logo
Brann
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Start2 - 1WOYN
HOME
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOYY
AWAY
Bodo/Glimt1 - 3LOYN
AWAY
Aalesund1 - 2LOYY
HOME
KFUM Oslo2 - 1WOYY
HOME
Fredrikstad3 - 1WOYN
AWAY
Tromso5 - 0WONN
AWAY
Rosenborg1 - 1DUYY
AWAY
Viking2 - 3LOYY
HOME
Sandefjord0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Molde
HOME
2.15
DRAW
3.75
Brann
AWAY
3.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Na Uy Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Tromso148422214828WDDLW
2Viking1190229111827LWWWW
3Bodo/Glimt1282230111926WDWWW
4Lillestrom127141911822WLLWL
5Molde126242015520DWLWL
6Ham-Kam115331918118DDWLW
7Sarpsborg 08 FF125251416-217WWWLW
8Valerenga135261922-317WLWLW
9Brann135172621516WLLLW
10Sandefjord124351215-315DLDLW
11Fredrikstad124261522-714LWDWL
12Rosenborg123361218-612WDLLW
13KFUM Oslo123361219-712LDWLL
14Aalesund132651828-1012LDDDW
15Kristiansund BK123271121-1011LLLWL
16Start131481430-167LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ