Na Uy
Eliteserien
Molde
Brann
Thống kê đội
Na Uy Eliteserien
So sánh thống kê đội
Molde
VS
Brann
12
Trận đã chơi
13
6 - 2 - 4
Kết quả
5 - 1 - 7
50%
% Thắng
38.5%
1.7
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
1.6
4.3
Sút trúng đích
4.8
5.6
Sút trượt
3.6
2
Cú sút bị chặn
4.1
58.8
Kiểm soát bóng
58.4
85.2
Độ chính xác chuyền bóng
79.4
11.3
Phạm lỗi
10.9
3.2
Cứu thua của thủ môn
2.5
1.8
Thẻ vàng
1.7
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Molde Lịch sử đội
Molde
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Aalesund | 2 - 2 | |||||
HOME | Sandefjord | 2 - 1 | |||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | |||||
HOME | Kristiansund BK | 1 - 0 | |||||
AWAY | Tromso | 0 - 2 | |||||
AWAY | Bodo/Glimt | 1 - 0 | |||||
HOME | Valerenga | 5 - 1 | |||||
AWAY | Start | 1 - 1 | |||||
HOME | Ham-Kam | 4 - 1 | |||||
HOME | Lillestrom | 0 - 1 |
Brann Lịch sử đội
Brann
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Start | 2 - 1 | |||||
HOME | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | |||||
AWAY | Bodo/Glimt | 1 - 3 | |||||
AWAY | Aalesund | 1 - 2 | |||||
HOME | KFUM Oslo | 2 - 1 | |||||
HOME | Fredrikstad | 3 - 1 | |||||
AWAY | Tromso | 5 - 0 | |||||
AWAY | Rosenborg | 1 - 1 | |||||
AWAY | Viking | 2 - 3 | |||||
HOME | Sandefjord | 0 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Na Uy Eliteserien
