Norway Eliteserien
Lillestrom logo
Lillestrom
Sandefjord logo
Sandefjord

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lillestrom
VS
Sandefjord
8
Trận đã chơi
8
5 - 1 - 2
Kết quả
4 - 1 - 3
62.5%
% Thắng
50%
1.6
Bàn thắng
0.9
0.8
Bàn thua
0.9
4.5
Sút trúng đích
4.9
4.4
Sút trượt
5.5
3.1
Cú sút bị chặn
4.8
50.8
Kiểm soát bóng
53.8
82.3
Độ chính xác chuyền bóng
82.1
10.4
Phạm lỗi
13.4
3.4
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.9
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Lillestrom HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    77%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Lillestrom HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    73%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Lillestrom HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Lillestrom HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    67%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    72%
    Lillestrom HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    77%
    BTTS
    70%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Lillestrom HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Lillestrom HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Lillestrom HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    67%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Lillestrom HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    70%
    BTTS
    73%

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/23/2024HOME
Lillestrom
L 0 - 3 W
Sandefjord
ON
4/21/2024
Lillestrom
W 1 - 0 L
Sandefjord
AWAY
UN
2/16/2024HOME
Lillestrom
D 2 - 2 D
Sandefjord
OY
12/3/2023
Lillestrom
L 0 - 1 W
Sandefjord
AWAY
UN
7/16/2023HOME
Lillestrom
W 4 - 2 L
Sandefjord
OY
1/27/2023HOME
Lillestrom
W 2 - 1 L
Sandefjord
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lillestrom Lịch sử đội

Lillestrom logo
Lillestrom
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rosenborg0 - 2LUNN
HOME
Sarpsborg 08 FF4 - 0WONN
HOME
Bodo/Glimt0 - 2LUNY
AWAY
Valerenga2 - 0WUNY
AWAY
Tromso0 - 0DUNY
HOME
Start3 - 1WOYN
AWAY
Molde1 - 0WUNN
AWAY
Aalesund3 - 1WOYY

Sandefjord Lịch sử đội

Sandefjord logo
Sandefjord
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kristiansund BK2 - 0WUNY
HOME
Aalesund1 - 0WUNY
AWAY
Tromso1 - 3LOYY
HOME
Rosenborg0 - 0DUNY
AWAY
Brann1 - 0WUNN
AWAY
KFUM Oslo2 - 1WOYY
HOME
Sarpsborg 08 FF0 - 2LUNY
AWAY
Valerenga0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lillestrom
HOME
1.75
DRAW
3.8
Sandefjord
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.48
UNDER
2.6
BTTS
YES
1.44
NO
2.62
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso10721178923WDLWW
2Viking87012161521WWWWW
3Lillestrom8512136716LWLWD
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde84131410413LWWDW
6Ham-Kam74121212013WDWWL
7Sandefjord841377013WWLDW
8Brann83141912710WWDLL
9Sarpsborg 08 FF8224711-48WLLLD
10Kristiansund BK7223711-48LDDWL
11Valerenga8224712-58LDLLD
12KFUM Oslo8224915-68LDWLD
13Rosenborg8224511-68WLDDW
14Fredrikstad82151017-77LLLLD
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ