Norway Eliteserien
Kristiansund BK logo
Kristiansund BK
Viking logo
Viking

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kristiansund BK
VS
Viking
8
Trận đã chơi
9
2 - 2 - 4
Kết quả
8 - 0 - 1
25%
% Thắng
88.9%
0.9
Bàn thắng
3
1.5
Bàn thua
1
3.6
Sút trúng đích
5.8
4.8
Sút trượt
5.6
2.8
Cú sút bị chặn
3.3
41.3
Kiểm soát bóng
51
80.8
Độ chính xác chuyền bóng
78.2
10.6
Phạm lỗi
11.7
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.1
2.5
Thẻ vàng
1.9
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/25/2025HOME
Kristiansund BK
L 0 - 1 W
Viking
UN
4/10/2025
Kristiansund BK
L 1 - 3 W
Viking
AWAY
OY
3/7/2025
Kristiansund BK
L 2 - 5 W
Viking
AWAY
OY
11/10/2024HOME
Kristiansund BK
L 0 - 1 W
Viking
UN
7/13/2024
Kristiansund BK
L 0 - 2 W
Viking
AWAY
UN
3/24/2023HOME
Kristiansund BK
W 4 - 1 L
Viking
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kristiansund BK Lịch sử đội

Kristiansund BK logo
Kristiansund BK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Molde0 - 1LUNY
AWAY
Sandefjord0 - 2LUNN
HOME
Ham-Kam1 - 1DUYN
AWAY
Aalesund1 - 1DUYY
HOME
Fredrikstad2 - 0WUNN
AWAY
Tromso0 - 2LUNN
HOME
Bodo/Glimt0 - 3LONN
HOME
Brann3 - 2WOYY

Viking Lịch sử đội

Viking logo
Viking
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Start6 - 3WOYY
AWAY
KFUM Oslo2 - 0WUNY
HOME
Rosenborg3 - 0WONY
AWAY
Fredrikstad2 - 1WOYY
HOME
Brann3 - 2WOYY
HOME
Bodo/Glimt5 - 0WONN
AWAY
Valerenga1 - 0WUNY
HOME
Molde4 - 1WOYN
AWAY
Ham-Kam1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Viking98012791824WWWWW
2Tromso117221713423LWDLW
3Lillestrom9612167919WLWLW
4Bodo/Glimt85121971216WLWWW
5Molde95131510516WLWWD
6Brann94142113813WWWDL
7Ham-Kam84131314-113LWDWW
8Sandefjord9414810-213LWWLD
9Valerenga93241014-411WLDLL
10Fredrikstad93151218-610WLLLL
11Sarpsborg 08 FF9225914-58LWLLL
12Kristiansund BK8224712-58LLDDW
13KFUM Oslo92251017-78LLDWL
14Rosenborg9225714-78LWLDD
15Aalesund81341016-66WLDLD
16Start9045922-134LDLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ