Norway Eliteserien
KFUM Oslo logo
KFUM Oslo
Kristiansund BK logo
Kristiansund BK

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
KFUM Oslo
VS
Kristiansund BK
13
Trận đã chơi
13
3 - 3 - 7
Kết quả
3 - 3 - 7
23.1%
% Thắng
23.1%
1
Bàn thắng
0.8
1.6
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/19/2025HOME
KFUM Oslo
D 1 - 1 D
Kristiansund BK
UY
7/26/2025
KFUM Oslo
W 5 - 0 L
Kristiansund BK
HOME
ON
11/23/2024HOME
KFUM Oslo
L 1 - 2 W
Kristiansund BK
OY
4/7/2024
KFUM Oslo
D 1 - 1 D
Kristiansund BK
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

KFUM Oslo Lịch sử đội

KFUM Oslo logo
KFUM Oslo
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lillestrom1 - 2LOY-
HOME
Bodo/Glimt0 - 2LUN-
HOME
Tromso0 - 0DUN-
HOME
Rosenborg2 - 0WUN-
AWAY
Brann1 - 2LOY-
HOME
Viking0 - 2LUN-
AWAY
Valerenga2 - 2DOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF1 - 0WUN-
AWAY
Ham-Kam0 - 4LON-
AWAY
Aalesund2 - 2DOY-

Kristiansund BK Lịch sử đội

Kristiansund BK logo
Kristiansund BK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sarpsborg 08 FF0 - 0DUN-
AWAY
Rosenborg0 - 3LON-
AWAY
Valerenga1 - 3LOY-
HOME
Viking1 - 2LOY-
AWAY
Lillestrom2 - 1WOY-
AWAY
Molde0 - 1LUN-
AWAY
Sandefjord0 - 2LUN-
HOME
Ham-Kam1 - 1DUY-
AWAY
Aalesund1 - 1DUY-
HOME
Fredrikstad2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
KFUM Oslo
HOME
1.7
DRAW
3.9
Kristiansund BK
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodo/Glimt16122241113038WWWWW
2Viking14111234142034DWWLW
3Tromso1594226151131WWDDL
4Lillestrom158162218425LLWWL
5Molde147252519623WLDWL
6Sarpsborg 08 FF146351516-121WDWWW
7Ham-Kam156362326-321WLLLD
8Valerenga156272227-520LWWLW
9Brann156183025519LWWLL
10Rosenborg145361918118WWWDL
11Sandefjord144371320-715LLDLD
12Fredrikstad144281527-1214LLLWD
13Aalesund142751929-1013DLDDD
14KFUM Oslo143381525-1012LLLDW
15Kristiansund BK143381223-1112LDLLL
16Start152491634-1810WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ