Norway Eliteserien
Ham-Kam logo
Ham-Kam
Valerenga logo
Valerenga

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ham-Kam
VS
Valerenga
6
Trận đã chơi
7
3 - 1 - 2
Kết quả
2 - 2 - 3
50%
% Thắng
28.6%
1.8
Bàn thắng
1
2
Bàn thua
1.6
3.7
Sút trúng đích
4.6
4
Sút trượt
5.1
3.2
Cú sút bị chặn
4.1
45.3
Kiểm soát bóng
44.7
80.7
Độ chính xác chuyền bóng
78.3
13.2
Phạm lỗi
10.7
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.9
1.8
Thẻ vàng
2.3
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/19/2025HOME
Ham-Kam
W 2 - 1 L
Valerenga
OO
5/16/2025
Ham-Kam
D 1 - 1 D
Valerenga
AWAY
UO
11/26/2023HOME
Ham-Kam
L 0 - 2 W
Valerenga
UU
5/16/2023
Ham-Kam
L 0 - 3 W
Valerenga
AWAY
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ham-Kam Lịch sử đội

Ham-Kam logo
Ham-Kam
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kristiansund BK1 - 1DUYN
HOME
Start2 - 1WOYY
HOME
KFUM Oslo4 - 0WONN
AWAY
Molde1 - 4LOYY
HOME
Brann1 - 5LOYY
HOME
Viking2 - 1WOYY

Valerenga Lịch sử đội

Valerenga logo
Valerenga
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
KFUM Oslo2 - 2DOYY
AWAY
Molde1 - 5LOYY
HOME
Lillestrom0 - 2LUNY
AWAY
Fredrikstad1 - 1DUYN
HOME
Viking0 - 1LUNY
AWAY
Rosenborg2 - 0WUNY
HOME
Sandefjord1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ham-Kam
HOME
2.6
DRAW
3.6
Valerenga
AWAY
2.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.53
NO
2.38
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso9621158720DLWWD
2Viking76011961318WWWWW
3Lillestrom7511134916WLWDW
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde7412148613WWDWL
6Brann83141912710WWDLL
7Ham-Kam63121112-110DWWLL
8Sandefjord731357-210WLDWW
9Kristiansund BK622279-28DDWLL
10KFUM Oslo7223913-48DWLDL
11Valerenga7223711-48DLLDL
12Fredrikstad7214915-67LLLDW
13Sarpsborg 08 FF7124510-55LLLDL
14Rosenborg7124311-85LDDWL
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ