Norway Eliteserien
Fredrikstad logo
Fredrikstad
Start logo
Start

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Fredrikstad
VS
Start
10
Trận đã chơi
11
3 - 2 - 5
Kết quả
1 - 4 - 6
30%
% Thắng
9.1%
1.3
Bàn thắng
1.1
1.9
Bàn thua
2.4
4
Sút trúng đích
3.6
4.3
Sút trượt
4.7
3.1
Cú sút bị chặn
2.8
47.1
Kiểm soát bóng
40.3
79
Độ chính xác chuyền bóng
70.8
11.6
Phạm lỗi
12.5
3.7
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.6
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Fredrikstad HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    53%
    BTTS
    57%

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Fredrikstad Lịch sử đội

Fredrikstad logo
Fredrikstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandefjord1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam2 - 1WOYY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOYN
AWAY
Brann1 - 3LOYN
HOME
Viking1 - 2LOYN
AWAY
Kristiansund BK0 - 2LUNY
HOME
Valerenga1 - 1DUYY
AWAY
Aalesund3 - 2WOYY
HOME
KFUM Oslo3 - 1WOYY
AWAY
Tromso0 - 4LONN

Start Lịch sử đội

Start logo
Start
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Valerenga2 - 0WUNY
HOME
Bodo/Glimt1 - 4LOYN
AWAY
Viking3 - 6LOYN
HOME
Tromso1 - 1DUYN
AWAY
Bodo/Glimt0 - 5LONN
AWAY
Ham-Kam1 - 2LOYN
HOME
Molde1 - 1DUYN
AWAY
Lillestrom1 - 3LOYY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 1DUYN
HOME
Aalesund1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Fredrikstad
HOME
1.75
DRAW
4
Start
AWAY
4.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Viking1090129101927WWWWW
2Tromso127321814424DLWDL
3Bodo/Glimt107122691722WWWLW
4Lillestrom116141711619LLWLW
5Molde105141612416LWLWW
6Ham-Kam95131514116WLWDW
7Sandefjord10424911-214DLWWL
8Brann114162318513LLWWW
9Sarpsborg 08 FF103251115-411WLWLL
10KFUM Oslo103251217-511WLLDW
11Kristiansund BK103251015-511LWLLD
12Fredrikstad103251319-611DWLLL
13Valerenga103251016-611LWLDL
14Aalesund102441318-510DWWLD
15Rosenborg10226716-98LLWLD
16Start111461226-147WLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ