Norway Eliteserien
Fredrikstad logo
Fredrikstad
Ham-Kam logo
Ham-Kam

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Fredrikstad
VS
Ham-Kam
8
Trận đã chơi
7
2 - 1 - 5
Kết quả
4 - 1 - 2
25%
% Thắng
57.1%
1.3
Bàn thắng
1.7
2.1
Bàn thua
1.7
3.8
Sút trúng đích
3.6
4
Sút trượt
3.9
3
Cú sút bị chặn
2.7
46.5
Kiểm soát bóng
44
77.6
Độ chính xác chuyền bóng
80
11.3
Phạm lỗi
12.7
3.6
Cứu thua của thủ môn
2.7
1.3
Thẻ vàng
1.6
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    77%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    73%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    65%
    Fredrikstad HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    67%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    77%
    BTTS
    70%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    68%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    67%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Ham-Kam AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    70%
    BTTS
    73%

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/5/2025HOME
Fredrikstad
D 1 - 1 D
Ham-Kam
UY
7/20/2025
Fredrikstad
D 1 - 1 D
Ham-Kam
AWAY
UY
2/21/2025
Fredrikstad
W 1 - 0 L
Ham-Kam
AWAY
UN
11/23/2024HOME
Fredrikstad
W 1 - 0 L
Ham-Kam
UN
7/21/2024
Fredrikstad
W 1 - 0 L
Ham-Kam
AWAY
UN
2/23/2024
Fredrikstad
W 4 - 0 L
Ham-Kam
AWAY
ON
2/25/2023
Fredrikstad
L 0 - 1 W
Ham-Kam
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Fredrikstad Lịch sử đội

Fredrikstad logo
Fredrikstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOYN
AWAY
Brann1 - 3LOYN
HOME
Viking1 - 2LOYN
AWAY
Kristiansund BK0 - 2LUNY
HOME
Valerenga1 - 1DUYY
AWAY
Aalesund3 - 2WOYY
HOME
KFUM Oslo3 - 1WOYY
AWAY
Tromso0 - 4LONN

Ham-Kam Lịch sử đội

Ham-Kam logo
Ham-Kam
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Valerenga1 - 0WUNN
AWAY
Kristiansund BK1 - 1DUYN
HOME
Start2 - 1WOYY
HOME
KFUM Oslo4 - 0WONN
AWAY
Molde1 - 4LOYY
HOME
Brann1 - 5LOYY
HOME
Viking2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Fredrikstad
HOME
2.05
DRAW
3.4
Ham-Kam
AWAY
3.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso10721178923WDLWW
2Viking87012161521WWWWW
3Lillestrom8512136716LWLWD
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde84131410413LWWDW
6Ham-Kam74121212013WDWWL
7Sandefjord841377013WWLDW
8Brann83141912710WWDLL
9Sarpsborg 08 FF8224711-48WLLLD
10Kristiansund BK7223711-48LDDWL
11Valerenga8224712-58LDLLD
12KFUM Oslo8224915-68LDWLD
13Rosenborg8224511-68WLDDW
14Fredrikstad82151017-77LLLLD
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ