Norway Eliteserien
Brann logo
Brann
Ham-Kam logo
Ham-Kam

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Brann
VS
Ham-Kam
16
Trận đã chơi
15
7 - 1 - 8
Kết quả
6 - 4 - 5
43.8%
% Thắng
40%
2.1
Bàn thắng
1.6
1.7
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/6/2026
Brann
W 5 - 1 L
Ham-Kam
HOME
OY
11/30/2025HOME
Brann
W 3 - 1 L
Ham-Kam
OY
7/5/2025
Brann
D 1 - 1 D
Ham-Kam
HOME
UY
6/1/2024
Brann
W 2 - 1 L
Ham-Kam
HOME
OY
4/17/2024HOME
Brann
W 1 - 0 L
Ham-Kam
UN
8/6/2023
Brann
W 2 - 0 L
Ham-Kam
HOME
UN
7/2/2023HOME
Brann
W 2 - 1 L
Ham-Kam
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Brann Lịch sử đội

Brann logo
Brann
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rosenborg3 - 2WOY-
HOME
Valerenga2 - 3LOY-
AWAY
Molde2 - 1WOY-
HOME
Start2 - 1WOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOY-
AWAY
Bodo/Glimt1 - 3LOY-
AWAY
Aalesund1 - 2LOY-
HOME
KFUM Oslo2 - 1WOY-
HOME
Fredrikstad3 - 1WOY-
AWAY
Tromso5 - 0WON-

Ham-Kam Lịch sử đội

Ham-Kam logo
Ham-Kam
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aalesund1 - 1DUY-
AWAY
Valerenga3 - 0WON-
AWAY
Bodo/Glimt0 - 3LON-
HOME
Tromso1 - 4LOY-
AWAY
Sandefjord2 - 2DOY-
AWAY
Aalesund2 - 2DOY-
HOME
Lillestrom2 - 0WUN-
AWAY
Fredrikstad1 - 2LOY-
HOME
Valerenga1 - 0WUN-
AWAY
Kristiansund BK1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Brann
HOME
1.55
DRAW
4.33
Ham-Kam
AWAY
5.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.7
BTTS
YES
1.53
NO
2.38

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodo/Glimt17132243123141WWWWW
2Viking16131239152440WWDWW
3Tromso16104232171534WWWDD
4Lillestrom168172220225LLLWW
5Molde167362924524LDWLD
6Brann167183327622WLWWL
7Sarpsborg 08 FF166461921-222LDWDW
8Ham-Kam166462427-322DWLLL
9Rosenborg166372321221WLWWW
10Valerenga166282329-620LLWWL
11Fredrikstad166281727-1020WWLLL
12KFUM Oslo165381826-818WWLLL
13Sandefjord164391322-915LLLLD
14Kristiansund BK164391526-1115WLLDL
15Aalesund162862236-1414DLDLD
16Start1724111638-2210LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ