Norway Eliteserien
Bodo/Glimt logo
Bodo/Glimt
Tromso logo
Tromso

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Bodo/Glimt
VS
Tromso
7
Trận đã chơi
10
4 - 1 - 2
Kết quả
7 - 2 - 1
57.1%
% Thắng
70%
2
Bàn thắng
1.7
1
Bàn thua
0.8
6
Sút trúng đích
5.4
5.3
Sút trượt
4.2
5.7
Cú sút bị chặn
3.6
66.1
Kiểm soát bóng
49.6
88.6
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
8.1
Phạm lỗi
12.2
3.7
Cứu thua của thủ môn
2.2
0.7
Thẻ vàng
1.1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    75%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    77%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    73%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    75%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    67%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    77%
    BTTS
    70%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    67%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    78%
    Bodo/Glimt HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    70%
    BTTS
    73%

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/9/2025HOME
Bodo/Glimt
D 1 - 1 D
Tromso
UY
5/16/2025
Bodo/Glimt
L 1 - 2 W
Tromso
AWAY
OY
10/19/2024
Bodo/Glimt
D 0 - 0 D
Tromso
AWAY
UN
5/16/2024HOME
Bodo/Glimt
W 4 - 0 L
Tromso
ON
7/30/2023HOME
Bodo/Glimt
L 0 - 2 W
Tromso
UN
5/16/2023
Bodo/Glimt
W 3 - 2 L
Tromso
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Bodo/Glimt Lịch sử đội

Bodo/Glimt logo
Bodo/Glimt
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Molde0 - 1LUNY
HOME
Start5 - 0WONY
AWAY
Lillestrom2 - 0WUNN
HOME
Aalesund3 - 0WONY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 1DUYY
AWAY
Viking0 - 5LONY
AWAY
Kristiansund BK3 - 0WONY

Tromso Lịch sử đội

Tromso logo
Tromso
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Molde2 - 0WUNY
AWAY
Start1 - 1DUYN
HOME
Brann0 - 5LONY
HOME
Sandefjord3 - 1WOYY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 0WUNN
HOME
Lillestrom0 - 0DUNY
HOME
Kristiansund BK2 - 0WUNY
HOME
Rosenborg2 - 0WUNY
AWAY
Brann2 - 1WOYY
HOME
Fredrikstad4 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Bodo/Glimt
HOME
1.5
DRAW
4.33
Tromso
AWAY
5.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tromso10721178923WDLWW
2Viking87012161521WWWWW
3Lillestrom8512136716LWLWD
4Bodo/Glimt7412147713LWWWD
5Molde84131410413LWWDW
6Ham-Kam74121212013WDWWL
7Sandefjord841377013WWLDW
8Brann83141912710WWDLL
9Sarpsborg 08 FF8224711-48WLLLD
10Kristiansund BK7223711-48LDDWL
11Valerenga8224712-58LDLLD
12KFUM Oslo8224915-68LDWLD
13Rosenborg8224511-68WLDDW
14Fredrikstad82151017-77LLLLD
15Start8044616-104DLLDL
16Aalesund7034714-73LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ