Norway
Eliteserien
Bodo/Glimt
Sandefjord
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Bodo/Glimt
VS
Sandefjord
17
Trận đã chơi
16
13 - 2 - 2
Kết quả
5 - 4 - 7
76.5%
% Thắng
31.3%
2.6
Bàn thắng
0.9
0.8
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Bodo/Glimt Lịch sử đội
Bodo/Glimt
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Rosenborg | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Valerenga | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Lillestrom | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | KFUM Oslo | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Rosenborg | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Brann | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Start | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Tromso | 5 - 0 | - |
Sandefjord Lịch sử đội
Sandefjord
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Brann | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Sarpsborg 08 FF | 2 - 1 | - | ||||
HOME | KFUM Oslo | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Viking | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Molde | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Lillestrom | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Kristiansund BK | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Aalesund | 1 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
