Na Uy Eliteserien
Bodo/Glimt logo
Bodo/Glimt
Fredrikstad logo
Fredrikstad

Thống kê đội

Na Uy Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Bodo/Glimt
VS
Fredrikstad
12
Trận đã chơi
12
8 - 2 - 2
Kết quả
4 - 2 - 6
66.7%
% Thắng
33.3%
2.5
Bàn thắng
1.3
0.9
Bàn thua
1.8
6.3
Sút trúng đích
3.8
5.9
Sút trượt
4.6
4.2
Cú sút bị chặn
3.6
65.3
Kiểm soát bóng
49.5
87.6
Độ chính xác chuyền bóng
79.9
9.2
Phạm lỗi
11.5
2.6
Cứu thua của thủ môn
3.5
0.5
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025HOME
Bodo/Glimt
W 5 - 0 L
Fredrikstad
ON
7/16/2025
Bodo/Glimt
W 1 - 0 L
Fredrikstad
HOME
UN
11/10/2024HOME
Bodo/Glimt
D 2 - 2 D
Fredrikstad
OY
4/1/2024
Bodo/Glimt
W 2 - 0 L
Fredrikstad
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Bodo/Glimt Lịch sử đội

Bodo/Glimt logo
Bodo/Glimt
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
KFUM Oslo2 - 0WUNN
AWAY
Rosenborg2 - 2DOYY
HOME
Brann3 - 1WOYY
AWAY
Start4 - 1WOYY
HOME
Tromso5 - 0WONN
HOME
Molde0 - 1LUNY
HOME
Start5 - 0WONY
AWAY
Lillestrom2 - 0WUNN
HOME
Aalesund3 - 0WONY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 1DUYY

Fredrikstad Lịch sử đội

Fredrikstad logo
Fredrikstad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lillestrom0 - 2LUNY
HOME
Start2 - 1WOYN
AWAY
Sandefjord1 - 1DUYY
HOME
Ham-Kam2 - 1WOYY
AWAY
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOYN
AWAY
Brann1 - 3LOYN
HOME
Viking1 - 2LOYN
AWAY
Kristiansund BK0 - 2LUNY
HOME
Valerenga1 - 1DUYY
AWAY
Aalesund3 - 2WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Bodo/Glimt
HOME
1.17
DRAW
8.5
Fredrikstad
AWAY
12
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.28
UNDER
3.6
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Na Uy Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Tromso148422214828WDDLW
2Viking1190229111827LWWWW
3Bodo/Glimt1282230111926WDWWW
4Lillestrom127141911822WLLWL
5Molde126242015520DWLWL
6Ham-Kam115331918118DDWLW
7Sarpsborg 08 FF125251416-217WWWLW
8Brann135172621516WLLLW
9Sandefjord124351215-315DLDLW
10Fredrikstad124261522-714LWDWL
11Valerenga124261321-814LWLWL
12Aalesund122641722-512DDDWW
13Rosenborg123361218-612WDLLW
14KFUM Oslo123361219-712LDWLL
15Kristiansund BK123271121-1011LLLWL
16Start131481430-167LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ