Norway Eliteserien
Aalesund logo
Aalesund
Ham-Kam logo
Ham-Kam

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Aalesund
VS
Ham-Kam
9
Trận đã chơi
8
2 - 3 - 4
Kết quả
4 - 1 - 3
22.2%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
1.6
1.9
Bàn thua
1.8
4.7
Sút trúng đích
3.8
4.9
Sút trượt
3.8
4.6
Cú sút bị chặn
2.8
43.1
Kiểm soát bóng
45.9
74.9
Độ chính xác chuyền bóng
80.8
13.3
Phạm lỗi
12.3
3.8
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.6
Thẻ vàng
1.4
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/13/2023HOME
Aalesund
L 0 - 2 W
Ham-Kam
UN
7/7/2023
Aalesund
L 1 - 2 W
Ham-Kam
AWAY
OY
3/17/2023HOME
Aalesund
W 3 - 1 L
Ham-Kam
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Aalesund Lịch sử đội

Aalesund logo
Aalesund
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Brann2 - 1WOYN
AWAY
Rosenborg3 - 2WOYN
AWAY
Sandefjord0 - 1LUNN
HOME
Kristiansund BK1 - 1DUYY
AWAY
Bodo/Glimt0 - 3LONN
HOME
KFUM Oslo2 - 2DOYY
HOME
Fredrikstad2 - 3LOYN
AWAY
Start1 - 1DUYN
HOME
Lillestrom1 - 3LOYN

Ham-Kam Lịch sử đội

Ham-Kam logo
Ham-Kam
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Fredrikstad1 - 2LOYY
HOME
Valerenga1 - 0WUNN
AWAY
Kristiansund BK1 - 1DUYN
HOME
Start2 - 1WOYY
HOME
KFUM Oslo4 - 0WONN
AWAY
Molde1 - 4LOYY
HOME
Brann1 - 5LOYY
HOME
Viking2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Viking1090129101927WWWWW
2Tromso117221713423LWDLW
3Bodo/Glimt107122691722WWWLW
4Lillestrom10613179819LWLWL
5Molde95131510516WLWWD
6Brann114162318513LLWWW
7Ham-Kam84131314-113LWDWW
8Sandefjord9414810-213LWWLD
9Valerenga93241014-411WLDLL
10Kristiansund BK103251015-511LWLLD
11Fredrikstad93151218-610WLLLL
12Aalesund92341217-59WWLDL
13Sarpsborg 08 FF9225914-58LWLLL
14KFUM Oslo92251017-78LLDWL
15Rosenborg9225714-78LWLDD
16Start100461026-164LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ