Poland
Ekstraklasa
Wieczysta Kraków
Raków Częstochowa
Match Events
32'
Bogdan Racovitan
56'
Stratos Svarnas
Duje Dujmovic
63'
Antonio Milic
65'
Kamil Pestka
67'
Lisandro Semedo
69'
76'
Oskar Repka
79'
Lamine Diaby Fadiga
88'
Lamine Diaby Fadiga
Thống kê đội
Poland Ekstraklasa
So sánh thống kê đội
Wieczysta Kraków
VS
Raków Częstochowa
4
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 3
Kết quả
0 - 0 - 4
25%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
1.3
2.5
Bàn thua
2.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Wieczysta Kraków Lịch sử đội
Wieczysta Kraków
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Cracovia Krakow | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Piast Gliwice | 4 - 3 | - | ||||
HOME | Lech Poznan | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Radomiak Radom | 1 - 2 | - |
Raków Częstochowa Lịch sử đội
Raków Częstochowa
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Jagiellonia | 2 - 5 | - | ||||
AWAY | Cracovia Krakow | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Slask Wroclaw | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Wisla Plock | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Wieczysta Kraków
(3-4-3)
N/A
M. Kochalski
N/A
D. Dujmović
N/A
A. Milić
N/A
A. Đermanović
N/A
K. Pestka
N/A
M. Maigaard
N/A
T. Christensen
N/A
K. Fila
N/A
Lucas Piazón
N/A
E. Koulouris
N/A
José de la Rosa
N/A
P. Makuch
N/A
I. Brusberg
N/A
T. Pieńko
N/A
O. Repka
N/A
K. Struski
N/A
M. Emreli
N/A
E. Otieno
N/A
S. Svarnas
N/A
B. Racovițan
N/A
F. Tudor
N/A
K. Trelowski
Raków Częstochowa
(4-4-1-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Poland Ekstraklasa
