Poland
Ekstraklasa
Widzew Łódź
Motor Lublin
Thống kê đội
Poland Ekstraklasa
So sánh thống kê đội
Widzew Łódź
VS
Motor Lublin
28
Trận đã chơi
28
10 - 6 - 12
Kết quả
11 - 7 - 10
35.7%
% Thắng
39.3%
1.2
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Widzew Łódź Lịch sử đội
Widzew Łódź
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Korona Kielce | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Lechia Gdansk | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Piast Gliwice | 2 - 0 | - | ||||
HOME | GKS Katowice | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Jagiellonia | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Radomiak Radom | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Pogon Szczecin | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Slask Wroclaw | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Cracovia Krakow | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Lech Poznan | 1 - 4 | - |
Motor Lublin Lịch sử đội
Motor Lublin
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Lech Poznan | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Slask Wroclaw | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Stal Mielec | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Gornik Zabrze | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Legia Warszawa | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Puszcza Niepołomice | 1 - 0 | - | ||||
HOME | GKS Katowice | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Jagiellonia | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Korona Kielce | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Lechia Gdansk | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
