Poland
Ekstraklasa
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow
Match Events
45'
Mateusz Klich
Lamine Ba
79'
Lamine Ba
82'
90'
Gustav Henriksson
90'
Dijon Kameri
Thống kê đội
Poland Ekstraklasa
So sánh thống kê đội
Slask Wroclaw
VS
Cracovia Krakow
3
Trận đã chơi
3
1 - 1 - 1
Kết quả
0 - 2 - 1
33.3%
% Thắng
0%
1
Bàn thắng
0
1
Bàn thua
0.7
2.7
Sút trúng đích
4.3
5
Sút trượt
5
4.3
Cú sút bị chặn
5.7
45.3
Kiểm soát bóng
52.3
76.3
Độ chính xác chuyền bóng
81
12.7
Phạm lỗi
10.7
3.7
Cứu thua của thủ môn
3.3
0.7
Thẻ vàng
2.7
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Slask Wroclaw Lịch sử đội
Slask Wroclaw
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Cracovia Krakow | 0 - 0 | |||||
HOME | Raków Częstochowa | 2 - 1 | |||||
AWAY | Gornik Zabrze | 1 - 2 |
Cracovia Krakow Lịch sử đội
Cracovia Krakow
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Slask Wroclaw | 0 - 0 | |||||
HOME | Pogon Szczecin | 0 - 2 | |||||
AWAY | Lech Poznan | 0 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Slask Wroclaw
(5-3-2)
N/A
K. Niemczycki
N/A
M. Llinares
N/A
I. Christodoulou
N/A
L. Ba
N/A
Y. Matsenko
N/A
M. Rosiak
N/A
G. Tomasiewicz
N/A
J. Yriarte
N/A
P. Samiec-Talar
N/A
L. Marjanac
N/A
P. Banaszak
N/A
M. Minchev
N/A
K. Zahiroleslam
N/A
A. Hasic
N/A
D. Kameri
N/A
A. Al Ammari
N/A
M. Klich
N/A
M. Perkovic
N/A
B. Traore
N/A
G. Henriksson
N/A
O. Kakabadze
N/A
S. Madejski
Cracovia Krakow
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Poland Ekstraklasa
