Poland Ekstraklasa
Raków Częstochowa logo
Raków Częstochowa
Wisla Plock logo
Wisla Plock

Match Events

Ibrahima Seck
9'
L. Diaby-Fadiga
19'
36'
Łukasz Sekulski
41'
I. Salvador
Lamine Diaby-Fadiga
42'
Apostolos Konstantopoulos
43'
45'
Marcus Haglind Sangre
57'
Wiktor Nowak
59'
Bojan Nastić
71'
W. Nowak
89'
Andrias Edmundsson
Ariel Mosór
90'

Thống kê đội

Poland Ekstraklasa
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Raków Częstochowa
VS
Wisla Plock
1
Trận đã chơi
1
1 - 0 - 0
Kết quả
1 - 0 - 0
100%
% Thắng
100%
1
Bàn thắng
2
0
Bàn thua
0
4
Sút trúng đích
8
7
Sút trượt
11
7
Cú sút bị chặn
3
51
Kiểm soát bóng
64
83
Độ chính xác chuyền bóng
87
14
Phạm lỗi
12
0
Cứu thua của thủ môn
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Raków Częstochowa Lịch sử đội

Raków Częstochowa logo
Raków Częstochowa
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
GKS Katowice1 - 0WUNY

Wisla Plock Lịch sử đội

Wisla Plock logo
Wisla Plock
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Korona Kielce2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Raków Częstochowa

Raków Częstochowa

(3-4-2-1)

K. Trelowski
S. Svarnas
A. Mosor
A. Konstantopoulos
S. Plavsic
O. Repka
I. Seck
Adriano
M. Ameyaw
L. Diaby-Fadiga
L. Rocha
L. Sekulski
I. Salvador
B. Nastic
W. Nowak
D. Pacheco
D. Kun
K. Custovic
A. Edmundsson
M. Kaminski
M. Haglind-Sangre
R. Leszczynski
Wisla Plock

Wisla Plock

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Poland Ekstraklasa
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ekstraklasa
1Wisla Plock187922112930DDDDD
2Gornik Zabrze189362924530LLDLW
3Jagiellonia178542921829DLDWL
4Raków Częstochowa189272623329LWWLW
5Zaglebie Lubin187743124728WWDLW
6Cracovia Krakow187652521427DDWLL
7Radomiak Radom187563530526DWLWW
8Lech Poznan176832926326DDWLD
9Korona Kielce186662119224DLWLD
10Pogon Szczecin186392832-421DLWLL
11Motor Lublin184952328-521DLDWD
12Arka Gdynia186391532-1721WLLWL
13Piast Gliwice175571919020WWLWW
14Lechia Gdansk187473737020WWDWL
15Widzew Łódź1862102628-220LWLLD
16GKS Katowice176292328-520LWLWW
17Legia Warszawa184771921-219LLDDL
18Nieciecza185492435-1119WLWWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ