Poland
Ekstraklasa
Motor Lublin
Piast Gliwice
Thống kê đội
Poland Ekstraklasa
So sánh thống kê đội
Motor Lublin
VS
Piast Gliwice
5
Trận đã chơi
4
1 - 2 - 2
Kết quả
0 - 1 - 3
20%
% Thắng
0%
1.2
Bàn thắng
1
1.6
Bàn thua
2.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Motor Lublin Lịch sử đội
Motor Lublin
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Korona Kielce | 1 - 1 | - | ||||
HOME | GKS Katowice | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Pogon Szczecin | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Jagiellonia | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Widzew Łódź | 2 - 2 | - |
Piast Gliwice Lịch sử đội
Piast Gliwice
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Legia Warszawa | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Wieczysta Kraków | 3 - 4 | - | ||||
AWAY | Lech Poznan | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Zaglebie Lubin | 0 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Motor Lublin
(4-1-4-1)
N/A
G. Tratnik
N/A
F. Luberecki
N/A
M. Bartoš
N/A
B. Bereszyński
N/A
T. Santos
N/A
Paskal Konrad Meyer
N/A
M. Aïko
N/A
Ivo Rodrigues
N/A
C. Simon
N/A
M. Ndiaye
N/A
K. Czubak
N/A
S. Ntamack Ndimba
N/A
Leandro Sanca
N/A
Hugo Vallejo
N/A
J. Łabojko
N/A
Q. Boisgard
N/A
Ivan Lima
N/A
J. Lewicki
N/A
J. Czerwiński
N/A
Juande Rivas
N/A
E. Twumasi
N/A
D. Gril
Piast Gliwice
(4-4-1-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Poland Ekstraklasa
