Poland Ekstraklasa
Motor Lublin logo
Motor Lublin
Cracovia Krakow logo
Cracovia Krakow

Thống kê đội

Poland Ekstraklasa
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Motor Lublin
VS
Cracovia Krakow
32
Trận đã chơi
32
10 - 12 - 10
Kết quả
9 - 13 - 10
31.3%
% Thắng
28.1%
1.3
Bàn thắng
1.1
1.4
Bàn thua
1.2
3.7
Sút trúng đích
3.7
4.5
Sút trượt
4.9
3.6
Cú sút bị chặn
4
51.3
Kiểm soát bóng
51.3
80.8
Độ chính xác chuyền bóng
78.9
13.5
Phạm lỗi
13.9
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.3
Thẻ vàng
2.4
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Cracovia Krakow AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    77%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    65%
    Motor Lublin HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    73%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    67%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    77%
    BTTS
    70%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Cracovia Krakow AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Cracovia Krakow AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Motor Lublin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    63%
    BTTS
    67%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    Motor Lublin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    70%
    BTTS
    73%

Đối đầu (H2H)

Ekstraklasa
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/22/2025
Motor Lublin
W 2 - 1 L
Cracovia Krakow
AWAY
OY
4/26/2025HOME
Motor Lublin
L 0 - 1 W
Cracovia Krakow
UN
10/26/2024
Motor Lublin
L 2 - 6 W
Cracovia Krakow
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Motor Lublin Lịch sử đội

Motor Lublin logo
Motor Lublin
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wisla Plock4 - 0WONY
HOME
Lech Poznan0 - 1LUNN
AWAY
Widzew Łódź0 - 2LUNY
AWAY
GKS Katowice2 - 3LOYY
HOME
Raków Częstochowa1 - 1DUYY
AWAY
Radomiak Radom1 - 1DUYY
HOME
Zaglebie Lubin1 - 0WUNN
AWAY
Nieciecza2 - 1WOYN
HOME
Gornik Zabrze0 - 0DUNN
HOME
Korona Kielce2 - 0WUNN

Cracovia Krakow Lịch sử đội

Cracovia Krakow logo
Cracovia Krakow
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Radomiak Radom0 - 0DUNY
AWAY
Zaglebie Lubin0 - 0DUNY
HOME
Pogon Szczecin1 - 1DUYY
AWAY
Raków Częstochowa1 - 4LOYY
HOME
Arka Gdynia2 - 2DOYY
AWAY
Gornik Zabrze0 - 3LONY
HOME
GKS Katowice1 - 0WUNY
HOME
Wisla Plock1 - 2LOYY
AWAY
Legia Warszawa0 - 1LUNN
HOME
Piast Gliwice2 - 3LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Motor Lublin
HOME
2.75
DRAW
3.5
Cracovia Krakow
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Poland Ekstraklasa
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Wisla Plock187922112930DDDDD
2Gornik Zabrze189362924530LLDLW
3Jagiellonia178542921829DLDWL
4Raków Częstochowa189272623329LWWLW
5Zaglebie Lubin187743124728WWDLW
6Cracovia Krakow187652521427DDWLL
7Radomiak Radom187563530526DWLWW
8Lech Poznan176832926326DDWLD
9Korona Kielce186662119224DLWLD
10Pogon Szczecin186392832-421DLWLL
11Motor Lublin184952328-521DLDWD
12Arka Gdynia186391532-1721WLLWL
13Piast Gliwice175571919020WWLWW
14Lechia Gdansk187473737020WWDWL
15Widzew Łódź1862102628-220LWLLD
16GKS Katowice176292328-520LWLWW
17Legia Warszawa184771921-219LLDDL
18Nieciecza185492435-1119WLWWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ