Poland Ekstraklasa
Lech Poznan logo
Lech Poznan
Piast Gliwice logo
Piast Gliwice

Match Events

M. Ishak
63'
66'
Ema Twumasi
Mikael Ishak
71'
78'
Leandro Sanca
K. Delikat
79'
A. Sayyadmanesh
90'

Thống kê đội

Poland Ekstraklasa
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lech Poznan
VS
Piast Gliwice
2
Trận đã chơi
1
1 - 1 - 0
Kết quả
0 - 0 - 1
50%
% Thắng
0%
1
Bàn thắng
0
0.5
Bàn thua
2
7
Sút trúng đích
2
7.5
Sút trượt
13
5
Cú sút bị chặn
3
53
Kiểm soát bóng
65
85.5
Độ chính xác chuyền bóng
83
9
Phạm lỗi
13
1
Cứu thua của thủ môn
0
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/15/2026HOME
Lech Poznan
W 3 - 0 L
Piast Gliwice
ON
2/3/2026
Lech Poznan
L 0 - 1 W
Piast Gliwice
HOME
UN
5/24/2025HOME
Lech Poznan
W 1 - 0 L
Piast Gliwice
UN
11/29/2024
Lech Poznan
D 0 - 0 D
Piast Gliwice
HOME
UN
12/10/2023HOME
Lech Poznan
L 0 - 1 W
Piast Gliwice
UN
7/22/2023
Lech Poznan
W 2 - 1 L
Piast Gliwice
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lech Poznan Lịch sử đội

Lech Poznan logo
Lech Poznan
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wieczysta Kraków2 - 1WOYY
HOME
Cracovia Krakow0 - 0DUNY

Piast Gliwice Lịch sử đội

Piast Gliwice logo
Piast Gliwice
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zaglebie Lubin0 - 2LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lech Poznan
HOME
1.53
DRAW
4.2
Piast Gliwice
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Đội hình

Lech Poznan

Lech Poznan

(4-4-2)

N/A
M. Lis
N/A
M. Gurgul
N/A
W. Monka
N/A
M. Skrzypczak
N/A
J. Pereira
N/A
D. Hakans
N/A
A. Kozubal
N/A
R. Murawski
N/A
P. Walemark
N/A
L. Palma
N/A
Y. Agnero
N/A
S. Ntamack
N/A
Q. Boisgard
N/A
H. Vallejo
N/A
J. Labojko
N/A
O. Lesniak
N/A
I. Lima
N/A
J. Lewicki
N/A
J. Czerwinski
N/A
Juande
N/A
F. Borowski
N/A
D. Gril
Piast Gliwice

Piast Gliwice

(4-4-1-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Poland Ekstraklasa
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ekstraklasa
1Jagiellonia00000000
2Gornik Zabrze00000000
3Korona Kielce00000000
4Piast Gliwice00000000
5GKS Katowice00000000
6Motor Lublin00000000
7Slask Wroclaw00000000
8Wisla Plock00000000
9Pogon Szczecin00000000
10Wisla Krakow00000000
11Legia Warszawa00000000
12Lech Poznan00000000
13Zaglebie Lubin00000000
14Cracovia Krakow00000000
15Widzew Łódź00000000
16Radomiak Radom00000000
17Raków Częstochowa00000000
18Wieczysta Kraków00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ