Poland Ekstraklasa
Jagiellonia logo
Jagiellonia
Widzew Łódź logo
Widzew Łódź

Match Events

20'
M. Fornalczyk
24'
E. Kornvig
36'
S. Kapuadi
J. Agbonifo
45'
52'
S. Bergier
54'
F. Alvarez
A. Konstantopoulos
62'
N. Prelec
90'
G. Montoia
90'

Thống kê đội

Poland Ekstraklasa
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Jagiellonia
VS
Widzew Łódź
1
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 0
Kết quả
0 - 2 - 0
100%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
1
4
Sút trúng đích
3
4
Sút trượt
10
5
Cú sút bị chặn
4.5
54
Kiểm soát bóng
54
85
Độ chính xác chuyền bóng
85.5
11
Phạm lỗi
14
5
Cứu thua của thủ môn
2
3
Thẻ vàng
3.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/31/2026
Jagiellonia
W 3 - 1 L
Widzew Łódź
HOME
OY
7/27/2025HOME
Jagiellonia
W 3 - 2 L
Widzew Łódź
OY
3/9/2025
Jagiellonia
W 1 - 0 L
Widzew Łódź
HOME
UN
9/1/2024HOME
Jagiellonia
W 1 - 0 L
Widzew Łódź
UN
2/11/2024
Jagiellonia
W 3 - 1 L
Widzew Łódź
HOME
OY
8/4/2023HOME
Jagiellonia
W 2 - 1 L
Widzew Łódź
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Jagiellonia Lịch sử đội

Jagiellonia logo
Jagiellonia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Motor Lublin2 - 1WOYN

Widzew Łódź Lịch sử đội

Widzew Łódź logo
Widzew Łódź
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wisla Plock0 - 0DUNN
HOME
Motor Lublin2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Jagiellonia
HOME
2.25
DRAW
3.3
Widzew Łódź
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.05
UNDER
1.75
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Jagiellonia

Jagiellonia

(4-3-3)

N/A
S. Abramowicz
N/A
G. Montoia
N/A
Y. Kobayashi
N/A
B. Vital
N/A
N. Wojtuszek
N/A
A. Klynge
N/A
E. Kozlowski
N/A
J. Imaz
N/A
K. Szmyt
N/A
Y. Sylla
N/A
J. Agbonifo
N/A
S. Bergier
N/A
K. Swiderski
N/A
M. Fornalczyk
N/A
E. Kornvig
N/A
J. Shehu
N/A
F. Alvarez
N/A
M. Garcia
N/A
S. Kapuadi
N/A
P. Wisniewski
N/A
M. Krajewski
N/A
B. Dragowski
Widzew Łódź

Widzew Łódź

(4-4-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Poland Ekstraklasa
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ekstraklasa
1Jagiellonia00000000
2Gornik Zabrze00000000
3Korona Kielce00000000
4Piast Gliwice00000000
5GKS Katowice00000000
6Motor Lublin00000000
7Slask Wroclaw00000000
8Wisla Plock00000000
9Pogon Szczecin00000000
10Wisla Krakow00000000
11Legia Warszawa00000000
12Lech Poznan00000000
13Zaglebie Lubin00000000
14Cracovia Krakow00000000
15Widzew Łódź00000000
16Radomiak Radom00000000
17Raków Częstochowa00000000
18Wieczysta Kraków00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ