Poland
Ekstraklasa
Jagiellonia
Widzew Łódź
Match Events
20'
M. Fornalczyk
24'
E. Kornvig
36'
S. Kapuadi
J. Agbonifo
45'
52'
S. Bergier
54'
F. Alvarez
A. Konstantopoulos
62'
N. Prelec
90'
G. Montoia
90'
Thống kê đội
Poland Ekstraklasa
So sánh thống kê đội
Jagiellonia
VS
Widzew Łódź
1
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 0
Kết quả
0 - 2 - 0
100%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
1
4
Sút trúng đích
3
4
Sút trượt
10
5
Cú sút bị chặn
4.5
54
Kiểm soát bóng
54
85
Độ chính xác chuyền bóng
85.5
11
Phạm lỗi
14
5
Cứu thua của thủ môn
2
3
Thẻ vàng
3.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ekstraklasa Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Jagiellonia Lịch sử đội
Jagiellonia
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Motor Lublin | 2 - 1 |
Widzew Łódź Lịch sử đội
Widzew Łódź
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Wisla Plock | 0 - 0 | |||||
HOME | Motor Lublin | 2 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Jagiellonia
(4-3-3)
N/A
S. Abramowicz
N/A
G. Montoia
N/A
Y. Kobayashi
N/A
B. Vital
N/A
N. Wojtuszek
N/A
A. Klynge
N/A
E. Kozlowski
N/A
J. Imaz
N/A
K. Szmyt
N/A
Y. Sylla
N/A
J. Agbonifo
N/A
S. Bergier
N/A
K. Swiderski
N/A
M. Fornalczyk
N/A
E. Kornvig
N/A
J. Shehu
N/A
F. Alvarez
N/A
M. Garcia
N/A
S. Kapuadi
N/A
P. Wisniewski
N/A
M. Krajewski
N/A
B. Dragowski
Widzew Łódź
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Poland Ekstraklasa
